Kết quả FURIA vs MOUZ: ESL Pro League Season 24 2026, ngày 09/10/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19630MOUZMOUZ#2 · Elo 20022
ESL Pro League Season 24 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
41.6%Xác suất thắng trước trận58.4%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Tứ kết 3FURIAFURIAFURIAMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠIYouTube · 23 FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút▶
FURIA
11
T4:8CT7:5
MOUZ
13
MAP 2Inferno44 phút▶
FURIA
6
CT5:7T1:6
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: FURIA 1963, MOUZ 2002.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: FURIA thắng 5, MOUZ thắng 7. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 7/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MOUZ

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng64%
88Trận 12 tháng76
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi24
05/2025Ở đội từ03/2023
800eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMOUZ
59% (130-90)Tỉ lệ thắng map60% (110-73)
24-17Map quyết định thắng–thua18-13
53%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
58%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA5thắng7thắngMOUZMOUZ

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của FURIA và MOUZ trước trận

FURIA · thắng 6/10MOUZ · thắng 7/10ThắngThua
192819561983201019592002192819561983201019592002
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9z2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–1
BMOUZ0–2
TBetBoom Team2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMIBR2–1
TSpirit2–0
TFURIA2–0
TM802–0
BFURIA1–2
TNatus Vincere2–1
BNRG1–2
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TInner Circle Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MOUZ
56%25 mapWWLWL
Mirage
76%25 mapWWWWW
47%19 mapLWLLW
Dust II
55%22 mapWLLWL
67%18 mapWWWLW
Nuke
65%20 mapLLLWW
75%12 mapWWLWW
Inferno
77%13 mapWWWWW
40%10 mapLWLLL
Ancient
40%15 mapLWWLL
45%11 mapWWLWL
Cache
50%6 mapWWLLL
71%7 mapWLWWW
Overpass
80%5 mapLWWWW
0%4 mapLLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 3FURIAFURIA0MOUZMOUZ2Trận này