Kết quả MOUZ vs FURIA: StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 19/09/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 19641FURIAFURIA#6 · Elo 19362
StarLadder StarSeries Fall 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1MOUZMOUZMOUZFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · Focus Fire · CS

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache46 phút▶
MOUZ
8
CT5:7T3:6
FURIA
13
MAP 2Mirage75 phút▶
MOUZ
19
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT2:0
FURIA
16
MAP 3Nuke37 phút▶
MOUZ
6
CT6:6T0:7
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: MOUZ 1964, FURIA 1936.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: MOUZ thắng 6, FURIA thắng 4. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, FURIA thắng 5/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs FURIA

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng65%
76Trận 12 tháng91
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
03/2023Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiFURIA
60% (110-73)Tỉ lệ thắng map60% (138-92)
18-13Map quyết định thắng–thua25-16
59%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs FURIA: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ6thắng4thắngFURIAFURIA

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của MOUZ và FURIA trước trận

MOUZ · thắng 7/10FURIA · thắng 5/10ThắngThua
192819551982201019661936192819551982201019661936
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–1
BNRG1–2
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TInner Circle Esports2–0
T9z2–0
BFUT Esports0–2
TGamerLegion2–1
TPARIVISION2–0
BVitality0–2
TMIBR2–1
BG20–2
BLegacy0–2
TPARIVISION2–0
TGamerLegion2–1
BVitality1–2
BSpirit0–2
TM802–0
TpaiN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %FURIA
71%21 mapWWWWW
Mirage
55%20 mapLLWWW
52%21 mapWLWLL
Dust II
47%19 mapLLWLW
68%19 mapWWWLL
Nuke
60%15 mapWWLWL
40%15 mapLLWWL
Ancient
44%9 mapLLWLW
77%13 mapWWWWW
Inferno
70%10 mapLWWLL
80%5 mapWWWWL
Overpass
71%7 mapWWWLW
33%3 mapWLL
Cache
43%7 mapWLLLW
–
Anubis
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket Quarterfinal 1MOUZMOUZ1FURIAFURIA2Trận này