Kết quả Natus Vincere vs G2 (NAVI-G2): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 07/03/2026

59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút▶
Natus Vincere
13
CT10:2T3:5
G2
7
MAP 2Mirage41 phút▶
Natus Vincere
5
T4:8CT1:5
G2
13
MAP 3Ancient49 phút▶
Natus Vincere
7
CT3:9T4:4
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Natus Vincere 1928, G2 1882.
  • Đối đầuĐối đầu 46 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 31, G2 thắng 15. Natus Vincere thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs G2

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng56%
55Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi27
11/2023Ở đội từ07/2025
1068eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiG2
55% (95-78)Tỉ lệ thắng map54% (105-89)
16-18Map quyết định thắng–thua12-14
54%Thắng loạt không mất map nào72%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
56%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs G2: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere31thắng15thắngG2G2

46 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 46 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và G2 trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
184918781907193619281883184918781907193619281883
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMonte2–1
BMOUZ1–2
TG22–0
BThe MongolZ1–2
TAurora Gaming2–1
BMOUZ0–2
TAstralis2–0
BFURIA1–2
BSpirit0–2
TPARIVISION2–1
TFaZe2–0
TNIP2–0
BpaiN0–2
TM802–1
BLegacy0–2
TGaimin Gladiators2–0
BNatus Vincere0–2
THeroic2–0
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %G2
50%18 mapLWWLW
Inferno
53%19 mapLLWWL
53%17 mapLLLLW
Mirage
41%17 mapLLWWW
55%11 mapWLLWL
Dust II
59%22 mapWWWLW
77%13 mapWWWWW
Ancient
54%13 mapWLWWW
50%18 mapLLWWL
Nuke
–
70%10 mapWWLWW
Train
67%6 mapLLWWW
–
Overpass
36%11 mapWLWLL
50%2 mapLW
Anubis
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA