Kết quả FaZe vs 3DMAX: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 05/10/2025

57.4%Xác suất thắng trước trận42.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train40 phút▶
FaZe
9
CT6:6T3:7
3DMAX
13
MAP 2Dust II54 phút▶
FaZe
11
T6:6CT5:7
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: FaZe 1816, 3DMAX 1782.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FaZe thắng 3, 3DMAX thắng 1. FaZe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 4/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs 3DMAX

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
rainIGL
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
36Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
24Tuổi28
12/2022Ở đội từ03/2024
1000eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐội3DMAX
53% (93-83)Tỉ lệ thắng map53% (100-90)
12-13Map quyết định thắng–thua19-14
67%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
58%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe3thắng1thắng3DMAX3DMAX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FaZe ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FaZe và 3DMAX trước trận

FaZe · thắng 4/103DMAX · thắng 5/10
BLiquid0–2
BThe MongolZ1–2
BTeam Falcons0–2
T3DMAX2–1
TpaiN2–0
BG20–2
BVitality1–2
TNatus Vincere2–0
TECSTATIC2–1
BAurora Gaming1–2
BFURIA0–2
TENCE2–1
THeroic2–0
TRooster2–0
BInner Circle Esports1–2
BVirtus.pro1–2
BGamerLegion1–2
BFaZe1–2
TThe MongolZ2–1
TTYLOO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %3DMAX
67%18 mapWWWLL
Ancient
44%16 mapWWLLL
50%14 mapWWLLW
Inferno
56%18 mapWWWLW
46%13 mapWLWLL
Nuke
39%18 mapLWLWW
47%15 mapWLWLL
Dust II
40%15 mapLLWLL
47%17 mapLWWWL
Mirage
–
64%11 mapWLWWL
Anubis
60%5 mapLWWWL
0%3 mapLLL
Overpass
67%3 mapWWL
–
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA