Kết quả Liquid vs Team Falcons (TL-FAL): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 22/01/2026

19.1%Xác suất thắng trước trận80.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke73 phút▶
Liquid
14
T6:6CT6:6OT1 CT1:2OT1 T1:2
Team Falcons
16
MAP 2Dust II46 phút▶
Liquid
8
CT3:9T5:4
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 164 điểm Elo: Liquid 1832, Team Falcons 1996.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Liquid thắng 1, Team Falcons thắng 1. Team Falcons thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, Team Falcons thắng 6/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Team Falcons

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng64%
56Trận 12 tháng45
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi20
07/2024Ở đội từ04/2025
–eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
m0NESYAWP
NiKo
Dự bị
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiTeam Falcons
48% (82-88)Tỉ lệ thắng map59% (118-81)
15-14Map quyết định thắng–thua21-11
55%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT57%
45%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng1thắngTeam FalconsTeam Falcons

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Falcons ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Liquid và Team Falcons trước trận

Liquid · thắng 5/10Team Falcons · thắng 6/10ThắngThua
180418701936200218281994180418701936200218281994
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TAstralis2–0
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BPARIVISION0–1
BB80–1
TMonte2–0
TECSTATIC2–0
BSpirit0–2
TG22–1
BMOUZ1–2
TImperial1–0
TPassion UA1–0
BB80–1
BFURIA1–3
TVitality2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Team Falcons
57%21 mapWWLLW
Mirage
69%13 mapWWWWL
40%15 mapLWWLL
Inferno
50%18 mapWWLWW
70%10 mapLWWLW
Ancient
86%14 mapLLWWW
67%9 mapWLWWW
Nuke
73%15 mapWLLWL
50%14 mapWWWLL
Dust II
50%8 mapLWWWL
31%13 mapWLWLL
Train
50%8 mapLWLLW

Liquipedia CC BY-SA