Kết quả Liquid vs 3DMAX (TL-3DMAX): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

49%Xác suất thắng trước trận51%
Xem lại
Logitech G Play Connect 2026LiquidLiquidLiquidLiquidLiquid3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠITwitch · nagu_fr · FR

Liquid vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke35 phút
Liquid
13
CT9:3T4:3
3DMAX
6

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Liquid 1771, 3DMAX 1778.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Liquid thắng 2, 3DMAX thắng 3. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Liquid giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs 3DMAX

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng44%
94Trận 12 tháng27
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi25
07/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI800
3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐội3DMAX
51% (89-85)Tỉ lệ thắng map48% (112-119)
16-12Map quyết định thắng–thua14-24
54%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
48%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng3thắng3DMAX3DMAX

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Liquid và 3DMAX trước trận

Liquid · thắng 6/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
174217641786180717711778174217641786180717711778
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0
TNRG3–2
TVoca2–1
BNRG0–2
TMarsborne2–1
Tantivalue2–0
B1WIN1–2
TMetizport2–0
TBBL1–0
BInner Circle Esports0–1
TEYEBALLERS1–0
B100 Thieves0–2
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %3DMAX
20%10 mapLLLWL
Dust II
54%13 mapLLWWW
57%7 mapWLWLW
Inferno
20%15 mapLWLLL
29%7 mapLLLLW
Ancient
47%15 mapWWLLW
50%10 mapLWWWW
Nuke
57%7 mapLWLLW
50%6 mapLWWLW
Anubis
40%5 mapLWLLW
56%9 mapWLWWL
Mirage
–
33%3 mapWLL
Cache
33%3 mapLWL
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA