Kết quả EYEBALLERS vs Liquid (EYE-TL): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

37.6%Xác suất thắng trước trận62.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EYEBALLERS vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage62 phút
EYEBALLERS
16
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T3:0
Liquid
14

Liquipedia CC BY-SA

EYEBALLERS vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: EYEBALLERS 1694, Liquid 1781.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: EYEBALLERS thắng 0, Liquid thắng 1. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: EYEBALLERS thắng 4/10 trận, Liquid thắng 7/10. Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EYEBALLERS vs Liquid

EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng60%
94Trận 12 tháng93
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 1
31Tuổi17
08/2024Ở đội từ07/2026
760eDPI–
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EYEBALLERSĐộiLiquid
55% (144-116)Tỉ lệ thắng map51% (89-84)
24-22Map quyết định thắng–thua16-12
54%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
38%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

EYEBALLERS vs Liquid: các lần gặp trước trận này

EYEBALLERSEYEBALLERS0thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của EYEBALLERS và Liquid trước trận

EYEBALLERS · thắng 4/10Liquid · thắng 7/10ThắngThua
168717241761179916951781168717241761179916951781
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX0–1
BWildcard1–2
BTeam Nemesis0–2
BMIBR0–2
BB80–2
TDENDELE CS2–1
BK270–2
TSinners2–1
TPhantom2–1
TREVENIX2–0
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0
TNRG3–2
TVoca2–1
BNRG0–2
TMarsborne2–1
Tantivalue2–0
B1WIN1–2
TMetizport2–0
TDhala2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

EYEBALLERSThắng %Liquid
27%11 mapLLLLL
Mirage
63%8 mapWWLWL
67%9 mapWWWWL
Ancient
29%7 mapWLLLL
40%5 mapWLLLW
Nuke
50%10 mapWWWWL
25%4 mapWLLL
Dust II
20%10 mapLWLLL
67%6 mapLWWLW
Inferno
57%7 mapWLWLW
50%4 mapLWWL
Anubis
50%6 mapWLWWL
0%4 mapLLLL
Cache
33%3 mapLLW
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA