Kết quả FURIA vs Vitality (FURIA-VIT): IEM Krakow 2026, ngày 08/02/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19781VitalityVitality#1 · Elo 20653
IEM Krakow 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
28.1%Xác suất thắng trước trận71.9%
Xem lại
IEM Krakow 2026 · Chung kết tổngFURIAFURIAFURIAVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút▶
FURIA
13
T3:9CT10:2
Vitality
11
MAP 2Inferno51 phút▶
FURIA
8
CT5:7T3:6
Vitality
13
MAP 3Nuke30 phút▶
FURIA
2
T2:10CT0:3
Vitality
13
MAP 4Overpass53 phút▶
FURIA
10
CT6:6T4:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: FURIA 1978, Vitality 2065.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: FURIA thắng 2, Vitality thắng 4. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 8/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Vitality

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng76%
41Trận 12 tháng46
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi25
05/2025Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiVitality
61% (138-88)Tỉ lệ thắng map75% (151-51)
22-16Map quyết định thắng–thua21-6
59%Thắng loạt không mất map nào67%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT59%
63%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Vitality: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng4thắngVitalityVitality

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FURIA và Vitality trước trận

FURIA · thắng 8/10Vitality · thắng 9/10ThắngThua
194119852028207219772064194119852028207219772064
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpirit2–1
TAurora Gaming2–0
TAstralis2–1
TNatus Vincere2–1
TThe MongolZ2–1
BFUT Esports0–2
BPARIVISION0–2
THeroic2–1
TFUT Esports2–1
T9INE2–0
TMOUZ2–0
TAurora Gaming2–0
T3DMAX2–0
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons1–2
TGamerLegion2–0
TEYEBALLERS2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe3–1
TSpirit2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Vitality
65%26 mapWWLWL
Inferno
68%25 mapWLWWW
60%25 mapLWWWW
Mirage
67%15 mapLWWWW
83%18 mapWWWWW
Nuke
55%20 mapWLWLL
61%18 mapWLWWL
Dust II
89%19 mapWWWWW
75%20 mapLWWLL
Overpass
71%14 mapWWWWW
70%10 mapWWLWL
Train
50%10 mapWLWLW
100%2 mapWW
Anubis
100%2 mapWW
100%1 mapW
Ancient
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalFURIAFURIA1VitalityVitality3Trận này
Vitality vô địch
FURIA bị loại