Kết quả Vitality vs 3DMAX (VIT-3DMAX): IEM Krakow 2026, ngày 02/02/2026

VitalityVitality#1 · Elo 203023DMAX3DMAX#40 · Elo 18000
IEM Krakow 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
88.6%Xác suất thắng trước trận11.4%
Xem lại
IEM Krakow 2026 · Bán kết nhánh trên 1VitalityVitalityVitality3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno43 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:2
3DMAX
6
MAP 2Dust II45 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:3
3DMAX
6

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 230 điểm Elo: Vitality 2030, 3DMAX 1800.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Vitality thắng 4, 3DMAX thắng 0. Vitality thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs 3DMAX

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng45%
43Trận 12 tháng22
9/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
25Tuổi28
04/2023Ở đội từ03/2024
800eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐội3DMAX
74% (151-52)Tỉ lệ thắng map52% (108-100)
22-6Map quyết định thắng–thua19-17
65%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
59%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality4thắng0thắng3DMAX3DMAX

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Vitality ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Vitality và 3DMAX trước trận

Vitality · thắng 9/103DMAX · thắng 5/10
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons1–2
TGamerLegion2–0
TEYEBALLERS2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe3–1
TSpirit2–0
TThe MongolZ2–0
TNatus Vincere2–0
TB81–0
TFaZe2–0
TBC.Game Esports2–0
TFUT Esports2–1
BInner Circle Esports1–2
BFaZe0–2
TPARIVISION2–1
BVitality0–1
BpaiN0–1
TNIP2–0
BB81–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %3DMAX
67%24 mapWWWWL
Inferno
70%27 mapWLWWL
89%19 mapWWWWW
Dust II
35%20 mapWLLLL
53%19 mapWLLWL
Nuke
61%18 mapWWLLW
50%10 mapWLWLW
Train
38%13 mapWWWLL
69%13 mapWWWWW
Overpass
60%5 mapWLLWW
71%17 mapWWWWL
Mirage
–
0%1 mapL
Ancient
31%16 mapLLWWL
100%2 mapWW
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA