Kết quả PARIVISION vs FURIA (PRV-FURIA): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 24/01/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 18792FURIAFURIA#6 · Elo 20160
BLAST Bounty Winter 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
23.2%Xác suất thắng trước trận76.8%
Xem lại
BLAST Bounty Winter 2026 · Bán kết 2PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút▶
PARIVISION
13
T6:6CT7:2
FURIA
8
MAP 2Inferno55 phút▶
PARIVISION
13
T5:7CT8:4
FURIA
11

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 137 điểm Elo: PARIVISION 1879, FURIA 2016.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 6/10 trận, FURIA thắng 9/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs FURIA

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng79%
40Trận 12 tháng34
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
27Tuổi21
01/2025Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiFURIA
64% (216-120)Tỉ lệ thắng map61% (133-85)
38-23Map quyết định thắng–thua19-17
59%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
61%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của PARIVISION và FURIA trước trận

PARIVISION · thắng 6/10FURIA · thắng 9/10ThắngThua
186219191975203218802017186219191975203218802017
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpirit2–1
TAstralis2–0
TENCE2–0
B3DMAX1–2
BNatus Vincere0–1
BMOUZ0–1
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TLiquid1–0
BTYLOO0–1
THeroic2–1
TFUT Esports2–1
T9INE2–0
BNatus Vincere1–2
TG22–0
TImperial1–0
TNatus Vincere1–0
TTeam Falcons3–1
TpaiN2–0
TVitality2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %FURIA
33%6 mapLWLLL
Inferno
69%26 mapWWWLW
64%11 mapWWLLW
Mirage
65%20 mapLLWWW
67%6 mapWWLWL
Overpass
79%19 mapLWWLW
100%7 mapWWWWW
Dust II
65%17 mapWWWWW
33%6 mapLLWLW
Train
58%12 mapLWLWW
64%14 mapWLLWW
Ancient
100%1 mapW
–
Nuke
80%15 mapWWWWW
100%1 mapW
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA