Kết quả TYLOO vs 3DMAX: FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 18/07/2025

56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TYLOO vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient40 phút
TYLOO
13
CT8:4T5:5
3DMAX
9
MAP 2Inferno45 phút
TYLOO
13
T10:2CT3:5
3DMAX
7

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: TYLOO 1783, 3DMAX 1751.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TYLOO thắng 1, 3DMAX thắng 0. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs 3DMAX

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng–
7Trận 12 tháng–
3/710 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
20Tuổi28
07/2024Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐội3DMAX
69% (112-51)Tỉ lệ thắng map56% (132-103)
6-10Map quyết định thắng–thua23-19
69%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TYLOO và 3DMAX trước trận

TYLOO · thắng 6/103DMAX · thắng 5/10
TAstralis2–1
TVirtus.pro2–0
BHeroic1–2
BLynn Vision0–1
BFaZe0–1
TM801–0
TFlyQuest2–1
TComplexity2–0
BOG0–1
TMetizport1–0
TpaiN2–0
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2
BpaiN0–2
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
TG21–0
TFaZe2–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %3DMAX
64%11 mapLWLWW
Inferno
61%23 mapLLWLL
44%9 mapLWLLW
Anubis
50%12 mapLWWWL
33%6 mapLLLLW
Ancient
43%14 mapWWLWL
33%3 mapWLL
Nuke
38%16 mapWLLWW
–
Dust II
53%15 mapWLWWL
67%3 mapWWL
Train
80%5 mapLWWWW
50%6 mapLWWLW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA