Kết quả Inner Circle Esports vs EYEBALLERS (ICE-EYE): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Inner Circle Esports vs EYEBALLERS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis50 phút
Inner Circle Esports
10
T7:5CT3:8
EYEBALLERS
13

Liquipedia CC BY-SA

Inner Circle Esports vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Inner Circle Esports 1818, EYEBALLERS 1699.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Inner Circle Esports thắng 1, EYEBALLERS thắng 1. Inner Circle Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 6/10 trận, EYEBALLERS thắng 3/10. Inner Circle Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs EYEBALLERS

Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng59%
81Trận 12 tháng98
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi31
03/2026Ở đội từ08/2024
920eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐộiEYEBALLERS
54% (122-104)Tỉ lệ thắng map56% (146-117)
18-20Map quyết định thắng–thua24-22
58%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
49%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Inner Circle Esports vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Inner Circle Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Inner Circle Esports và EYEBALLERS trước trận

Inner Circle Esports · thắng 6/10EYEBALLERS · thắng 3/10ThắngThua
168617351784183418231699168617351784183418231699
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInfinite1–0
T3DMAX1–0
TLiquid1–0
TBBL1–0
BB80–2
TNIP2–1
BNemiga0–2
BFUT Esports0–2
BMOUZ0–2
TVitality2–0
TInfinite1–0
BBBL0–1
TLiquid1–0
B3DMAX0–1
BWildcard1–2
BTeam Nemesis0–2
BMIBR0–2
BB80–2
TDENDELE CS2–1
BK270–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %EYEBALLERS
46%13 mapWWLLW
Mirage
33%12 mapWLLLL
55%11 mapWWWLL
Ancient
60%10 mapLLWWW
57%7 mapWWLWL
Dust II
40%5 mapWLLLW
33%6 mapLLLLW
Anubis
50%4 mapLWWL
60%5 mapLWWLW
Nuke
40%5 mapWLLLW
100%4 mapWWWW
Cache
0%4 mapLLLL
–
Inferno
67%6 mapWLWWL
100%1 mapW
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA