Kết quả 3DMAX vs EYEBALLERS (3DMAX-EYE): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Xem lại
Logitech G Play Connect 20263DMAX3DMAX3DMAXEYEBALLERSEYEBALLERSEYEBALLERSVS
XEM LẠITwitch · nagu_fr · FR

3DMAX vs EYEBALLERS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient81 phút
3DMAX
19
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T2:1
EYEBALLERS
17

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: 3DMAX 1770, EYEBALLERS 1702.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, EYEBALLERS thắng 1. EYEBALLERS thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại XSE Pro League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, EYEBALLERS thắng 4/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs EYEBALLERS

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng59%
25Trận 12 tháng94
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 5
25Tuổi31
07/2026Ở đội từ08/2024
800eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiEYEBALLERS
48% (110-118)Tỉ lệ thắng map56% (144-115)
14-24Map quyết định thắng–thua24-22
63%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
36%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng1thắngEYEBALLERSEYEBALLERS

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho EYEBALLERS ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và EYEBALLERS trước trận

3DMAX · thắng 5/10EYEBALLERS · thắng 4/10ThắngThua
171917491778180717661729171917491778180717661729
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0
BMIBR0–2
BHeroic1–2
TButterfly2–0
Bmagic0–2
BWildcard1–2
BTeam Nemesis0–2
BMIBR0–2
BB80–2
TDENDELE CS2–1
BK270–2
TSinners2–1
TPhantom2–1
TREVENIX2–0
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %EYEBALLERS
20%15 mapLLLWL
Inferno
67%6 mapWLWWL
38%13 mapLWWLL
Ancient
75%8 mapWWWWL
54%13 mapWWWLL
Dust II
25%4 mapLLLW
67%6 mapWWLLW
Nuke
40%5 mapWLLLW
–
Mirage
27%11 mapLLLLL
40%5 mapWLLWL
Anubis
50%4 mapLWWL
33%3 mapLWL
Cache
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA