Kết quả B8 vs MOUZ: CS Asia Championships 2026, ngày 22/05/2026

B8B8B8#22 · Elo 18360MOUZMOUZ#2 · Elo 19052
CS Asia Championships 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
35.5%Xác suất thắng trước trận64.5%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tứ kết 1B8B8B8B8B8MOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass48 phút▶
B8
8
CT7:5T1:8
MOUZ
13
MAP 2Ancient93 phút▶
B8
20
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT1:2OT3 T1:2
MOUZ
22

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: B8 1836, MOUZ 1905.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 0, MOUZ thắng 2. MOUZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 5/10 trận, MOUZ thắng 7/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs MOUZ

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng63%
39Trận 12 tháng70
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
16Tuổi24
02/2026Ở đội từ03/2023
–eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiMOUZ
49% (89-91)Tỉ lệ thắng map57% (106-79)
13-19Map quyết định thắng–thua22-10
54%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
51%Round thắng ở bên CT57%
40%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

B8B8B80thắng2thắngMOUZMOUZ

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MOUZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và MOUZ trước trận

B8 · thắng 5/10MOUZ · thắng 7/10ThắngThua
178818291870191118391903178818291870191118391903
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR1–2
TThe MongolZ2–1
TNIP1–0
BVitality0–2
TFUT Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetBoom Team1–2
BAurora Gaming0–2
TPassion UA2–0
BNatus Vincere1–2
TpaiN2–0
TM802–1
TNRG2–1
BTYLOO0–1
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
B9z1–2
TG22–1

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %MOUZ
52%23 mapWWLWW
Mirage
65%20 mapWWWWL
54%13 mapWWLLL
Dust II
35%20 mapLWWLL
22%9 mapLLLWL
Inferno
60%20 mapLLWWW
63%19 mapLWWWL
Ancient
43%7 mapLLWWL
38%8 mapWWLLL
Nuke
50%12 mapWWLWW
38%8 mapLWLWW
Overpass
91%11 mapWWWWW
0%3 mapLLL
Train
100%1 mapW
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA