Kết quả Team Falcons vs MOUZ (FAL-MOUZ): CS Asia Championships 2026, ngày 23/05/2026

72.7%Xác suất thắng trước trận27.3%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Bán kết 1Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút▶
Team Falcons
7
CT4:8T3:5
MOUZ
13
MAP 2Dust II48 phút▶
Team Falcons
13
T9:3CT4:4
MOUZ
7
MAP 3Nuke48 phút▶
Team Falcons
13
CT10:2T3:8
MOUZ
10

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: Team Falcons 2029, MOUZ 1917.
  • Đối đầuĐối đầu 14 lần từ 2024: Team Falcons thắng 7, MOUZ thắng 7. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 8/10 trận, MOUZ thắng 7/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs MOUZ

Team FalconsElo: #4VRS: #6
karriganIGL
Kyousuke
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng63%
72Trận 12 tháng71
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi24
04/2025Ở đội từ03/2023
800eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiMOUZ
62% (104-64)Tỉ lệ thắng map58% (108-79)
17-8Map quyết định thắng–thua22-10
63%Thắng loạt không mất map nào54%
50 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
58%Round thắng ở bên CT58%
59%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons7thắng7thắngMOUZMOUZ

14 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 14 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và MOUZ trước trận

Team Falcons · thắng 8/10MOUZ · thắng 7/10ThắngThua
184519081971203420261918184519081971203420261918
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLegacy2–0
TM802–0
TBC.Game Esports1–0
BSpirit0–3
Tmagic2–0
TFURIA2–1
TThe MongolZ2–1
TMonte2–0
B9z1–2
TK272–0
TB82–0
TpaiN2–0
TM802–1
TNRG2–1
BTYLOO0–1
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
B9z1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %MOUZ
56%25 mapWWLWW
Dust II
35%20 mapLWWLL
71%21 mapWWWLL
Mirage
65%20 mapWWWWL
50%14 mapLLWLW
Inferno
60%20 mapLLWWW
60%15 mapWWLWW
Ancient
50%8 mapWLLWW
70%10 mapWWWLW
Nuke
50%12 mapWWLWW
–
Overpass
92%12 mapWWWWW
67%6 mapLWWWW
Anubis
–
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA