Kết quả Inner Circle Esports vs FURIA (ICE-FURIA): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 06/10/2025

30.8%Xác suất thắng trước trận69.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Inner Circle Esports vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage29 phút▶
Inner Circle Esports
2
T2:10CT0:3
FURIA
13
MAP 2Overpass36 phút▶
Inner Circle Esports
2
CT2:10T0:3
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

Inner Circle Esports vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Inner Circle Esports 1753, FURIA 1846.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 8/10 trận, FURIA thắng 7/10. Inner Circle Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs FURIA

Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL
FlieraxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng67%
8Trận 12 tháng9
5/810 trận gần nhất6/9
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi20
09/2025Ở đội từ05/2025
–eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐộiFURIA
55% (80-66)Tỉ lệ thắng map56% (110-87)
13-8Map quyết định thắng–thua17-17
48%Thắng loạt không mất map nào59%
43 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
69%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Inner Circle Esports và FURIA trước trận

Inner Circle Esports · thắng 8/10FURIA · thắng 7/10
TThe MongolZ2–0
BSpirit1–2
TGentle Mates2–1
TGamerLegion2–1
T3DMAX2–1
BK271–3
T1WIN2–0
TInsilio2–1
TAurora Young Blood2–1
TSkyFury2–1
BG20–2
T3DMAX2–0
TB82–1
TM802–0
BLegacy0–2
TFluxo2–0
BHOTU0–2
TThe MongolZ3–2
TTeam Falcons2–0
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %FURIA
100%2 mapWW
Dust II
52%23 mapLWLLW
–
Inferno
63%24 mapWWWLW
67%3 mapWLW
Mirage
55%20 mapLLWWL
67%3 mapWLW
Nuke
71%14 mapWWWWW
100%1 mapW
Train
69%16 mapLWWWL
–
Anubis
56%9 mapLLWLW
0%1 mapL
Overpass
60%5 mapWWLLW
50%4 mapLWWL
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA