Kết quả FURIA vs G2: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 05/10/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 18570G2G2#17 · Elo 18462
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
52.5%Xác suất thắng trước trận47.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train52 phút▶
FURIA
11
CT7:5T4:8
G2
13
MAP 2Dust II46 phút▶
FURIA
8
T2:10CT6:3
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: FURIA 1857, G2 1846.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FURIA thắng 2, G2 thắng 3. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 8/10 trận, G2 thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs G2

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng63%
9Trận 12 tháng32
6/910 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi26
05/2025Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiG2
56% (110-85)Tỉ lệ thắng map58% (103-75)
17-17Map quyết định thắng–thua14-13
59%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs G2: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng3thắngG2G2

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FURIA và G2 trước trận

FURIA · thắng 8/10G2 · thắng 6/10
T3DMAX2–0
TB82–1
TM802–0
BLegacy0–2
TFluxo2–0
BHOTU0–2
TThe MongolZ3–2
TTeam Falcons2–0
TAstralis2–0
TpaiN2–0
TENCE2–0
TFluxo2–1
BB81–2
BGentle Mates1–2
TRooster2–0
BThe MongolZ1–2
TGamerLegion2–1
TLegacy2–0
BFURIA0–2
TLynn Vision2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %G2
63%24 mapWLWWW
Inferno
75%20 mapWWWWL
55%22 mapWWLLW
Dust II
68%19 mapWWWWW
55%20 mapLWWLL
Mirage
44%16 mapWLLLL
71%14 mapWWWWW
Nuke
25%8 mapLLWWL
73%15 mapLLWWW
Train
67%6 mapWWWWL
0%1 mapL
Ancient
44%18 mapLLLLW
56%9 mapWLWLL
Anubis
50%4 mapWLLW
60%5 mapWLLWW
Overpass
40%5 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA