Kết quả FURIA vs G2: IEM Chengdu 2025, ngày 04/11/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 19352G2G2#17 · Elo 18630
IEM Chengdu 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Bán kết nhánh trên 1FURIAFURIAFURIAG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train38 phút▶
FURIA
13
CT8:4T5:1
G2
5
MAP 2Overpass71 phút▶
FURIA
16
T6:6CT6:6OT1 CT1:2OT1 T3:0
G2
14

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: FURIA 1935, G2 1863.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: FURIA thắng 2, G2 thắng 4. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 8/10 trận, G2 thắng 5/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs G2

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng58%
17Trận 12 tháng36
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi26
05/2025Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiG2
58% (121-89)Tỉ lệ thắng map56% (98-76)
18-18Map quyết định thắng–thua12-13
61%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT56%
61%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs G2: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng4thắngG2G2

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FURIA và G2 trước trận

FURIA · thắng 8/10G2 · thắng 5/10
TLynn Vision2–0
TNatus Vincere3–2
TAurora Gaming2–0
TThe MongolZ2–0
TOG2–0
BVitality1–2
TAurora Gaming2–1
TInner Circle Esports2–0
BG20–2
T3DMAX2–0
T3DMAX2–0
B3DMAX0–2
BVitality0–2
BSpirit0–2
TFURIA2–0
TENCE2–0
TFluxo2–1
BB81–2
BGentle Mates1–2
TRooster2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %G2
61%28 mapWWLWL
Inferno
70%23 mapWLLWW
58%26 mapWLWWW
Dust II
60%20 mapLLWWW
57%23 mapLWLWL
Mirage
38%16 mapLLWLL
72%18 mapWWLWW
Train
75%8 mapWWWWW
75%16 mapWWLWW
Nuke
29%7 mapLLWWL
0%1 mapL
Ancient
47%17 mapLLLLW
80%10 mapWWWWW
Overpass
40%5 mapWWLLL
56%9 mapWLWLL
Anubis
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp