Kết quả Eternal Fire vs BC.Game Esports (EF-BCG): DraculaN Season 7 2026, ngày 21/10/2026

45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%
Xem lại
DraculaN Season 7 2026 · Bán kết nhánh trên 2Eternal FireEternal FireEternal FireBC.Game EsportsBC.Game EsportsBC.Game EsportsVS
XEM LẠIYouTube · cs2.Streams · EN

Eternal Fire vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Eternal Fire 1787, BC.Game Esports 1808.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, BC.Game Esports thắng 0. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, BC.Game Esports thắng 7/10. BC.Game Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 55% khả năng thắng.

Đội hình Eternal Fire vs BC.Game Esports

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng47%
72Trận 12 tháng66
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi29
04/2026Ở đội từ08/2025
1200eDPI1236
s1mple
s1mpleHồ sơ
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
Magisk
s1mpleAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiBC.Game Esports
55% (181-149)Tỉ lệ thắng map46% (55-64)
27-26Map quyết định thắng–thua5-9
62%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT48%
42%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs BC.Game Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và BC.Game Esports trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10BC.Game Esports · thắng 7/10ThắngThua
175117721793181417841806175117721793181417841806
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBASEMENT BOYS2–1
TInfinite2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BNIP0–2
TJiJieHao2–1
TSangal2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TAnteiku1–0
B100 Thieves0–1
TNexus2–1
TBBL2–0
TWBT1–0
TDrama eSports1–0
BMIBR1–2
BHeroic0–2
TMIBR2–1
BBBL1–2
TSashi Esport1–0
TBASEMENT BOYS1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %BC.Game Esports
67%3 mapLWW
Dust II
25%4 mapWLLL
0%2 mapLL
Mirage
25%4 mapLWLL
0%1 mapL
Inferno
75%4 mapLWWW
100%1 mapW
Nuke
25%4 mapLWLL
50%2 mapLW
Ancient
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Anubis
0%2 mapLL
–
Cache
75%4 mapLWWW
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp