Kết quả Passion UA vs Sashi Esport (PSSN.UA-SASHI): Glitched Masters 2025, ngày 14/06/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 16522Sashi EsportSashi Esport#126 · Elo 16260
Glitched Masters 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
55.6%Xác suất thắng trước trận44.4%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Passion UA 1652, Sashi Esport 1626.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: Passion UA thắng 9, Sashi Esport thắng 3. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 4/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Sashi Esport

Passion UAVRS: #223
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi27
04/2025Ở đội từ–
–eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiSashi Esport
56% (216-171)Tỉ lệ thắng map50% (217-220)
33-28Map quyết định thắng–thua36-41
59%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
41%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA9thắng3thắngSashi EsportSashi Esport

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Sashi Esport trước trận

Passion UA · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 4/10
TPreasy Esport2–0
Bfnatic0–2
BNAVI Junior0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TBC.Game Esports2–0
TNexus2–1
BAstrum0–2
BENCE1–2
TSpirit Academy2–1
TIberian Soul2–0
TMetizport2–0
TEYEBALLERS2–1
TNexus2–0
BIberian Soul0–2
TSinners2–1
BIberian Soul0–2
BENCE1–2
BAstrum1–2
BPARIVISION1–2
BNIP0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Sashi Esport
64%14 mapWLWLL
Mirage
29%7 mapWLWLL
33%3 mapLWL
Nuke
50%16 mapLLLWL
40%10 mapLWWWL
Dust II
14%7 mapLLLLL
44%9 mapLWLLW
Ancient
38%8 mapLLWLL
44%9 mapWLWWW
Anubis
14%7 mapLLLLL
25%4 mapLWLL
Inferno
33%9 mapLWWLL
0%1 mapL
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA