Kết quả ex-RUBY vs RUSTEC (ex-RUBY-RUST): CCT Europe Series #4 2026, ngày 09/06/2026

67.3%Xác suất thắng trước trận32.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút
ex-RUBY
8
T1:11CT7:2
RUSTEC
13
MAP 2Dust II46 phút
ex-RUBY
13
CT8:4T5:5
RUSTEC
9
MAP 3Overpass39 phút
ex-RUBY
13
CT10:2T3:0
RUSTEC
2

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 83 điểm Elo: ex-RUBY 1697, RUSTEC 1614.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, RUSTEC thắng 1. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, RUSTEC thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs RUSTEC

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
RUSTECElo: #230

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiRUSTEC
58% (167-121)Tỉ lệ thắng map58% (132-96)
32-28Map quyết định thắng–thua22-14
53%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
58%Round thắng ở bên CT53%
57%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs RUSTEC: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng1thắngRUSTECRUSTEC

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và RUSTEC trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
160016341668170216941614160016341668170216941614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
B100 Thieves0–2
TRUSTEC2–1
TBushido Wildcats2–0
TAM Gaming2–0
BAM Gaming0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
BNemiga0–2
BWW Team1–2
TUrsa2–1
BYoung Ninjas0–2
Bex-RUBY1–2
BNuclear TigeRES0–2
TYoung Ninjas2–1
TLilmix2–0
TEntropy2–0
BPhantom0–2
TINOX Division2–0
TBrute2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %RUSTEC
59%27 mapWLWWL
Dust II
67%3 mapWLW
68%25 mapWWWWW
Nuke
67%3 mapWWL
60%25 mapWLWLW
Mirage
0%1 mapL
57%23 mapLWWLL
Ancient
0%1 mapL
73%15 mapLWLWW
Overpass
100%2 mapWW
63%8 mapWLWWW
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA