Kết quả ex-RUBY vs INOX Division (ex-RUBY-INOX): CCT Europe Series #4 2026, ngày 14/06/2026

45%Xác suất thắng trước trận55%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs INOX Division: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke39 phút
ex-RUBY
5
CT3:9T2:4
INOX Division
13
MAP 2Ancient52 phút
ex-RUBY
13
T6:6CT7:5
INOX Division
11
MAP 3Dust II29 phút
ex-RUBY
2
T1:11CT1:2
INOX Division
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: ex-RUBY 1718, INOX Division 1741.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, INOX Division thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 8/10 trận, INOX Division thắng 6/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs INOX Division

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng70%
73Trận 12 tháng44
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi21
01/2026Ở đội từ04/2026
856eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiINOX Division
58% (171-122)Tỉ lệ thắng map67% (58-28)
33-28Map quyết định thắng–thua8-6
53%Thắng loạt không mất map nào69%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngINOX DivisionINOX Division

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và INOX Division trước trận

ex-RUBY · thắng 8/10INOX Division · thắng 6/10ThắngThua
166316971731176517121734166316971731176517121734
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Ares2–0
TRUSTEC2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
B100 Thieves0–2
TRUSTEC2–1
TBushido Wildcats2–0
TAM Gaming2–0
BAM Gaming0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
BAcend1–2
BWalczaki1–2
THyperSpirit2–0
BTDK0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tbrazylijski luz2–0
TARCRED2–0
TMANA eSports2–0
Tagainst All authority2–0
BUNiTY esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %INOX Division
62%29 mapWWLWW
Dust II
67%6 mapLWWLW
65%26 mapWWWWL
Nuke
33%3 mapWLL
57%23 mapLWWLL
Ancient
33%3 mapLWL
60%25 mapWLWLW
Mirage
–
76%17 mapLWWWW
Overpass
50%4 mapWLWL
63%8 mapWLWWW
Anubis
–
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA