Kết quả GamerLegion vs Liquid (GL-TL): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 14/09/2025

46.9%Xác suất thắng trước trận53.1%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 2GamerLegionGamerLegionGamerLegionLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · kassad · SR

GamerLegion vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II25 phút
GamerLegion
13
CT11:1T2:0
Liquid
1
MAP 2Inferno56 phút
GamerLegion
13
T10:2CT3:4
Liquid
6

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: GamerLegion 1752, Liquid 1766.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GamerLegion thắng 0, Liquid thắng 2. Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 4/10 trận, Liquid thắng 3/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Liquid

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng31%
62Trận 12 tháng26
4/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi21
07/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiLiquid
52% (97-89)Tỉ lệ thắng map43% (66-87)
25-11Map quyết định thắng–thua11-15
40%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Liquid: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion0thắng2thắngLiquidLiquidLiquid

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Liquid trước trận

GamerLegion · thắng 4/10Liquid · thắng 3/10
BTYLOO0–2
Bfnatic0–2
BVitality1–2
TVirtus.pro2–0
BThe MongolZ0–2
TBIG2–1
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–0
BFURIA1–2
BSpirit0–2
TImperial2–1
BG20–2
BVitality0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TECSTATIC2–0
BVP.Prodigy1–2
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Liquid
61%18 mapLWWLL
Ancient
60%10 mapWLWLW
50%16 mapWWWLL
Nuke
38%8 mapWLWLW
31%13 mapLLLLL
Mirage
9%11 mapLLLLL
31%13 mapWLLWL
Inferno
22%9 mapLLLWL
80%5 mapWWWLW
Dust II
43%14 mapWLWLW
50%6 mapWLWLL
Train
25%8 mapLLLLW
33%6 mapLWLLL
Anubis
50%8 mapWWWLL
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA