Kết quả LOUD vs Team Liquid (LOUD-Liquid): South America League Stage 2 2026, ngày 13/09/2026

39.6%Xác suất thắng trước trận60.4%

MVP:Jv92

Xem lại
South America League Stage 2 2026LOUDLOUDLOUDTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

LOUD vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định32 phút
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: azami, mira, wamai, montagne, ying
1
Công1:5Thủ0:2
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: deimos, grim, nomad, azami, wamai
7

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Nighthaven Labs
  2. LOUD cấm Chalet
  3. Team Liquid cấm Fortress
  4. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Team Liquid cấm Bank
  6. LOUD cấm Lair
  7. Team Liquid cấm Villa
  8. LOUD cấm Clubhouse
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: LOUD 1601, Team Liquid 1674.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: LOUD thắng 1, Team Liquid thắng 4. LOUD thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 5/10 trận, Team Liquid thắng 6/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs Team Liquid

LOUDElo: #31
FlastryHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi24
09/2025Ở đội từ03/2026
FelipoX
FelipoXHồ sơ
Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiTeam Liquid
39% (16-25)Tỉ lệ thắng map56% (44-34)
1-3Map quyết định thắng–thua7-5
50%Thắng loạt không mất map nào36%
52 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
46%Round thắng khi tấn công49%
46%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD1thắng4thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOUD ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của LOUD và Team Liquid trước trận

LOUD · thắng 5/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
157316101646168216011674157316101646168216011674
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TINTZ1–0
BLOS0–1
TLucky Five1–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BFaZe Clan0–2
TFluxo W7M1–0
TFaZe Clan1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
BImperial Esports0–1
BFURIA Esports0–1
TFURIA Esports1–0
TImperial Esports1–0
TINTZ1–0
BFaZe Clan1–2
TCAG by VARREL2–1
TM802–0
BWildcard Gaming0–1
BFaZe Clan0–2
BFURIA Esports0–2
TFaZe Clan2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
Team Liquid
50%6 map · cấm 5LWLWW
Clubhouse
57%7 map · cấm 3LLWWW
50%4 map · cấm 1WLLW
Fortress
33%6 map · cấm 13LWLLL
75%4 map · cấm 2LWWW
Nighthaven Labs
60%5 map · cấm 17WLWLW
33%3 map · cấm 10WLL
Lair
50%6 map · cấm 10WWWLL
0%1 map · cấm 15L
Kafe Dostoyevsky
60%5 map · cấm 11WLWWL
0%2 map · cấm 9LL
Border
33%3 map · cấm 4LLW
–
Bank
80%5 map · cấm 2WWLWW
–
Chalet
100%3 map · cấm 10WWW
0%1 map · cấm 9L
Consulate
–
–
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA