Kết quả G2 Esports vs Falcons Esport (G2-FLCS): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 08/09/2026

49.5%Xác suất thắng trước trận50.5%

MVP:Jume

Xem lại
Europe MENA League Stage 2 2026G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsFalcons EsportFalcons EsportFalcons EsportVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six France · EN

G2 Esports vs Falcons Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Villamap quyết định47 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Wamai, Mute, Solid Snake, Montagne, Blitz
4
Công3:3Thủ1:4
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Grim, Montagne, Azami, Wamai, Mute
7

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Fortress
  2. G2 Esports cấm Nighthaven Labs
  3. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  4. G2 Esports cấm Clubhouse
  5. Falcons Esport cấm Lair
  6. G2 Esports cấm Border
  7. Falcons Esport cấm Bank
  8. G2 Esports cấm Chalet
  9. Villa còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Dezachu

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Falcons Esport

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
Doki
Shaiiko
Alem4o
Alem4oHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi30
03/2022Ở đội từ05/2025
BriD
Jume
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs Falcons Esport: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3thắng6thắngFalcons EsportFalcons Esport

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Falcons Esport ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Falcons Esport trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

G2 Esports8 trậnthắng 1-0 88%thua 0-1 13%
Falcons Esport9 trậnthắng 1-0 67%thua 0-1 33%
G2 Esports · thắng 7/10Falcons Esport · thắng 7/10ThắngThua
169817221746177017091713169817221746177017091713
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTwisted Minds0–1
BFnatic1–2
BFalcons Esport1–2
TFnatic1–0
TVirtus.pro1–0
TTeam Secret1–0
TTwisted Minds1–0
TRebels Gaming1–0
TFalcons Esport1–0
TShifters1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–2
BWildcard Gaming0–2
TM801–0
TVirtus.pro2–1
TVirtus.pro2–1
TG2 Esports2–1
BVirtus.pro0–1
TShifters1–0
THeretics1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Falcons Esport
67%6 map · cấm 9WWLWL
Clubhouse
88%8 map · cấm 8WWWWL
100%6 map · cấm 8WWWWW
Fortress
25%4 map · cấm 21LLLW
100%3 map · cấm 4WWW
Lair
71%7 map · cấm 8WWLWL
100%2 map · cấm 10WW
Border
63%8 map · cấm 4WWLWW
75%4 map · cấm 8LWWW
Consulate
40%5 map · cấm 13LLLWW
75%4 map · cấm 8WWWL
Chalet
50%4 map · cấm 10WLWL
33%3 map · cấm 14WLL
Bank
40%5 map · cấm 11LLLWW
25%4 map · cấm 9LLWL
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 22LWL
0%1 map · cấm 15L
Nighthaven Labs
33%3 map · cấm 15LWL
0%1 mapL
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA

68% · 34 mapTất cả map47 map · 55%
53%Round thắng khi tấn công53%
73%Thắng hiệp 155%