Kết quả Cloud9 vs M80 (C9-M80): North America League Stage 2 2026, ngày 24/09/2026

38.1%Xác suất thắng trước trận61.9%

MVP:Panbazou

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định54 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Glaz, Ying, Azami, Mira, Thorn
7
Thủ3:3Công4:2
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Solid Snake, Glaz, Deimos
5

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Bank
  2. M80 cấm Nighthaven Labs
  3. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  4. M80 cấm Chalet
  5. Cloud9 cấm Lair
  6. M80 cấm Villa
  7. Cloud9 cấm Border
  8. M80 cấm Clubhouse
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Jesse Chick, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Cloud9 1606, M80 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Cloud9 thắng 0, M80 thắng 5. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 7/10 trận, M80 thắng 2/10. Cloud9 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs M80

Cloud9Elo: #22
CentirHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi21
04/2026Ở đội từ04/2026
M80Elo: #8
Gunnar

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiM80
42% (16-22)Tỉ lệ thắng map56% (55-43)
2-1Map quyết định thắng–thua9-7
33%Thắng loạt không mất map nào33%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
41%Round thắng khi tấn công51%
46%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Cloud9 vs M80: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud90thắng5thắngM80M80

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và M80 trước trận

Cloud9 · thắng 7/10M80 · thắng 2/10ThắngThua
154016101681175216061691154016101681175216061691
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFor Fun Esports1–0
TDarkZero Esports1–0
TFive Fears1–0
TOutlast1–0
T100 Thieves1–0
BDarkZero Esports0–1
BFor Fun Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
TOutlast1–0
TFive Fears1–0
BFive Fears0–1
TOutlast1–0
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
BTeam Liquid0–2
BFalcons Esport0–1
BWildcard Gaming0–2
TDarkZero Esports2–1
BWildcard Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
M80
50%4 map · cấm 4LLWW
Fortress
67%6 map · cấm 14WLWWW
67%3 map · cấm 4WLW
Nighthaven Labs
40%5 map · cấm 13LLWLW
50%2 map · cấm 7LW
Lair
50%6 map · cấm 10LLWWW
67%3 map · cấm 9LWW
Clubhouse
25%4 map · cấm 15LLWL
–
Kafe Dostoyevsky
67%6 map · cấm 1WLWLW
0%3 map · cấm 8LLL
Border
100%2 map · cấm 15WW
50%2 map · cấm 7LW
Chalet
0%3 map · cấm 14LLL
0%2 map · cấm 8LL
Bank
100%2 map · cấm 8WW
100%1 map · cấm 2W
Villa
0%2 map · cấm 2LL
–
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA