Kết quả Geekay Esports vs Falcons Esport (GE-FLCS): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 29/09/2026

44.9%Xác suất thắng trước trận55.1%

MVP:LikEfac

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Geekay Esports vs Falcons Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định69 phút
Geekay EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Solid Snake, Deimos, Kaid, Bandit, Mira
6
Thủ2:4Công4:2OT Công0:1OT Thủ0:1
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Wamai, Solid Snake, Ace, Glaz
8

Cấm và chọn map

  1. Geekay Esports cấm Clubhouse
  2. Falcons Esport cấm Chalet
  3. Geekay Esports cấm Bank
  4. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Geekay Esports cấm Villa
  6. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  7. Geekay Esports cấm Border
  8. Falcons Esport cấm Lair
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Geekay Esports vs Falcons Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: Geekay Esports 1678, Falcons Esport 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Geekay Esports thắng 2, Falcons Esport thắng 2. Geekay Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Geekay Esports thắng 6/10 trận, Falcons Esport thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Geekay Esports vs Falcons Esport

Yoggah
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi30
03/2026Ở đội từ05/2025
BriD
Jume
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Geekay EsportsĐộiFalcons Esport
56% (27-21)Tỉ lệ thắng map61% (67-42)
1-4Map quyết định thắng–thua10-3
80%Thắng loạt không mất map nào52%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng khi tấn công53%
52%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Geekay Esports vs Falcons Esport: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Geekay Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Geekay Esports và Falcons Esport trước trận

Geekay Esports · thắng 6/10Falcons Esport · thắng 6/10ThắngThua
166116861711173616781714166116861711173616781714
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTwisted Minds1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–1
TVirtus.pro1–0
THeretics1–0
BShifters0–1
TRebels Gaming1–0
BDarkZero Esports1–2
BFaZe Clan1–2
TTeam Secret2–0
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
THeretics1–0
TShifters1–0
BRebels Gaming0–1
TG2 Esports1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–2
BWildcard Gaming0–2
TM801–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Geekay Esports
Falcons Esport
50%8 map · cấm 12WWWWL
Lair
75%8 map · cấm 12WWWLW
88%8 map · cấm 3WWWWL
Chalet
40%5 map · cấm 11LWLWL
67%3 map · cấm 5WLW
Border
63%8 map · cấm 4WWWLW
33%6 map · cấm 5WLLLW
Fortress
25%4 map · cấm 24LLLW
–
Clubhouse
78%9 map · cấm 8LWWWW
100%5 map · cấm 5WWWWW
Nighthaven Labs
33%3 map · cấm 17LWL
80%5 map · cấm 7WWLWW
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 26LWL
0%2 map · cấm 8LL
Consulate
40%5 map · cấm 13LLLWW
0%2 map · cấm 22LL
Bank
40%5 map · cấm 16LLLWW
–
Villa
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA