Kết quả Falcons Esport vs Rebels Gaming (FLCS-RBLS): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 14/09/2026

68.4%Xác suất thắng trước trận31.6%

MVP:Yuzus

Xem lại
Europe MENA League Stage 2 2026Falcons EsportFalcons EsportFalcons EsportRebels GamingRebels GamingRebels GamingVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Falcons Esport vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định58 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ace, Thermite, Bandit, Kaid, Azami
5
Thủ3:3Công2:4
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Montagne, Ace, Hibana
7

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Rebels Gaming cấm Lair
  3. Falcons Esport cấm Bank
  4. Rebels Gaming cấm Villa
  5. Falcons Esport cấm Chalet
  6. Rebels Gaming cấm Border
  7. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  8. Rebels Gaming cấm Fortress
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Rebels Gaming: Elemzje vào thay leadjay
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Demo

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Falcons Esport vs Rebels Gaming

BriD
Jume
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
30Tuổi23
05/2025Ở đội từ03/2026
Linkoo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Falcons Esport vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và Rebels Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Falcons Esport8 trậnthắng 1-0 75%thua 0-1 25%
Rebels Gaming7 trậnthắng 1-0 43%thua 0-1 57%
Falcons Esport · thắng 7/10Rebels Gaming · thắng 4/10ThắngThua
156916251680173617181583156916251680173617181583
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–2
BWildcard Gaming0–2
TM801–0
TVirtus.pro2–1
TVirtus.pro2–1
TG2 Esports2–1
BVirtus.pro0–1
TShifters1–0
BTwisted Minds0–1
BGeekay Esports0–1
BGeekay Esports0–2
TShifters1–0
THeretics1–0
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
Rebels Gaming
63%8 map · cấm 4WWLWW
Border
33%3 map · cấm 6LLW
88%8 map · cấm 8LWWWW
Clubhouse
0%2 map · cấm 10LL
71%7 map · cấm 9LWLWW
Lair
0%3 map · cấm 16LLL
40%5 map · cấm 12WWLLL
Bank
33%3 map · cấm 6WLL
50%4 map · cấm 10LWLW
Chalet
50%4 map · cấm 2LLWW
33%3 map · cấm 23LWL
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 6LWLW
40%5 map · cấm 13WWLLL
Consulate
100%1 map · cấm 6W
25%4 map · cấm 22WLLL
Fortress
0%2 map · cấm 11LL
33%3 map · cấm 15LWL
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 8WL
100%1 mapW
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA

56% · 48 mapTất cả map24 map · 33%
53%Round thắng khi tấn công30%
55%Thắng hiệp 129%