Kết quả Falcons Esport vs Gen.G Esports (FLCS-Gen.G): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 29/09/2025

77.9%Xác suất thắng trước trận22.1%

MVP:Solotov

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Falcons Esport vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định72 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Mute, Montagne, Blackbeard, Dokkaebi
8
Công2:4Thủ4:2OT Công1:1OT Thủ1:0
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Deimos, Blitz, Azami, Mira, Valkyrie
7

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Consulate
  2. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  3. Gen.G Esports cấm Lair
  4. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  5. Gen.G Esports cấm Skyscraper
  6. Falcons Esport cấm Bank
  7. Gen.G Esports cấm Chalet
  8. Falcons Esport cấm Clubhouse
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Falcons Esport vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 219 điểm Elo: Falcons Esport 1699, Gen.G Esports 1480.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Falcons Esport thắng 2, Gen.G Esports thắng 0. Falcons Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Falcons Esport thắng 6/10 trận, Gen.G Esports thắng 5/10. Falcons Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Falcons Esport vs Gen.G Esports

BriD
Shaiiko
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
29Tuổi22
05/2025Ở đội từ06/2025
Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Falcons EsportĐộiGen.G Esports
58% (41-30)Tỉ lệ thắng map42% (11-15)
3-5Map quyết định thắng–thua1-1
70%Thắng loạt không mất map nào0%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
47%Round thắng khi tấn công49%
61%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Falcons Esport vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Falcons Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và Gen.G Esports trước trận

Falcons Esport · thắng 6/10Gen.G Esports · thắng 5/10ThắngThua
144415331622171116991480144415331622171116991480
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFnatic1–0
TVirtus.pro1–0
TG2 Esports1–0
BWYLDE0–1
TTeam Secret1–0
TMACKO Esports1–0
BSpacestation Gaming0–2
BTeam Secret0–1
BG2 Esports1–2
TTeam Secret2–0
TG2 Esports1–0
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TMACKO Esports1–0
BWolves Esports0–1
TBDS Esport1–0
BWeibo Gaming0–2
BG2 Esports0–1
TMACKO Esports2–1
BVirtus.pro1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
Gen.G Esports
78%9 map · cấm 2WWWWL
Clubhouse
40%5 map · cấm 2WLWLL
80%5 map · cấm 16WLWWW
Lair
50%4 map · cấm 10WLWL
80%5 map · cấm 15WWWLW
Consulate
50%2 map · cấm 14LW
80%5 map · cấm 4WWLWW
Bank
50%2 map · cấm 4WL
0%4 map · cấm 14LLLL
Kafe Dostoyevsky
67%3 map · cấm 7LWW
67%3 map · cấm 8WWL
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 4LWLL
0%3 map · cấm 7LLL
Skyscraper
50%2 map · cấm 12WL
50%2 map · cấm 18LW
Border
0%3 map · cấm 6LLL
33%3 map · cấm 20WLL
Chalet
100%1 map · cấm 17W

Liquipedia CC BY-SA