Kết quả G2 Esports vs Gen.G Esports (G2-Gen.G): Europe MENA League Regional Finals 2025, ngày 29/11/2025

93.5%Xác suất thắng trước trận6.5%

MVP:Stompn, Loira

Xem lại
Europe MENA League Regional Finals 2025 · Bán kết nhánh trên 1G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

G2 Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank35 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Tubarao, Montagne, Iq
7
Công5:1Thủ2:0
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Glaz, Ying, Deimos, Azami, KaidPICK
1
MAP 2Skyscraper49 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Bandit, Montagne, Thermite, GrimPICK
7
Công3:3Thủ4:2
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Deimos, Capitao, Kaid, Clash, Warden
5

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Lair
  2. G2 Esports cấm Clubhouse
  3. Gen.G Esports cấm Nighthaven Labs
  4. G2 Esports cấm Chalet
  5. Gen.G Esports chọn Bank
  6. G2 Esports chọn Skyscraper
  7. Gen.G Esports cấm Border
  8. G2 Esports cấm Consulate
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 261 điểm Elo: G2 Esports 1729, Gen.G Esports 1468.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: G2 Esports thắng 3, Gen.G Esports thắng 1. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 5/10 trận, Gen.G Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 94% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Gen.G Esports

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki
Alem4o
Alem4oHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi22
03/2022Ở đội từ06/2025
Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiGen.G Esports
64% (65-36)Tỉ lệ thắng map39% (14-22)
8-4Map quyết định thắng–thua2-1
62%Thắng loạt không mất map nào0%
46 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
54%Round thắng khi tấn công44%
64%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3thắng1thắngGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Gen.G Esports trước trận

G2 Esports · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 5/10ThắngThua
145115511650175017291468145115511650175017291468
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWildcard Gaming1–2
BFalcons Esport1–2
TTeam Secret2–1
TWeibo Gaming2–1
TDplus2–0
BBDS Esport0–1
TCAG Osaka1–0
BM800–1
BFalcons Esport0–2
TBDS Esport2–1
TWolves Esports2–1
BG2 Esports0–2
BBDS Esport0–2
BVirtus.pro0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TG2 Esports1–0
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TMACKO Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Gen.G Esports
83%12 map · cấm 5WLWWW
Lair
40%5 map · cấm 14LWLWL
58%12 map · cấm 13LWLWL
Bank
67%3 map · cấm 4WWL
67%9 map · cấm 8LLWWL
Kafe Dostoyevsky
75%4 map · cấm 8WLWW
75%8 map · cấm 7WWWLW
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 7LWLL
57%7 map · cấm 10WWWLL
Skyscraper
50%4 map · cấm 14WLWL
33%3 map · cấm 35LWL
Clubhouse
25%8 map · cấm 2LLLWL
0%3 map · cấm 28LLL
Border
0%5 map · cấm 7LLLLL
33%6 map · cấm 25LWLLL
Chalet
100%1 map · cấm 21W
100%5 map · cấm 8WWWWW
Consulate
50%2 map · cấm 20LW

Liquipedia CC BY-SA