Kết quả Wolves Esports vs Gen.G Esports (WOL-Gen.G): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 14/10/2025

25.9%Xác suất thắng trước trận74.1%

MVP:AzoXx, Azzr, DEADSHT

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wolves Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank0 phút
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ying, Montagne, Castle, Smoke
1
Thủ1:5Công0:2
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Grim, YingPICK
7
MAP 2Border0 phút
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Mute, Blackbeard, Blitz, YingPICK
7
Công3:3Thủ4:1
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ying, Ace, Azami, Mira, Melusi
4
MAP 3Skyscrapermap quyết định0 phút
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Azami, Deimos, Grim
2
Công1:5Thủ1:2
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ying, Thermite, Bandit, Kaid
7

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Chalet
  2. Wolves Esports cấm Nighthaven Labs
  3. Gen.G Esports cấm Consulate
  4. Wolves Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Gen.G Esports chọn Bank
  6. Wolves Esports chọn Border
  7. Gen.G Esports cấm Lair
  8. Wolves Esports cấm Clubhouse
  9. Skyscraper còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: Wolves Esports 1347, Gen.G Esports 1468.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 1, Gen.G Esports thắng 1. Wolves Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 3/10 trận, Gen.G Esports thắng 4/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs Gen.G Esports

Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiGen.G Esports
31% (11-24)Tỉ lệ thắng map36% (12-21)
1-1Map quyết định thắng–thua1-1
0%Thắng loạt không mất map nào0%
48 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
38%Round thắng khi tấn công43%
31%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Wolves Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và Gen.G Esports trước trận

Wolves Esports · thắng 3/10Gen.G Esports · thắng 4/10ThắngThua
131913771436149413471468131913771436149413471468
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBDS Esport0–2
BTeam Secret1–2
BFalcons Esport0–1
BG2 Esports0–1
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
BMACKO Esports0–1
TVirtus.pro1–0
BBDS Esport0–1
TGen.G Esports1–0
BG2 Esports0–2
BBDS Esport0–2
BVirtus.pro0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TG2 Esports1–0
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TMACKO Esports1–0
BWolves Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
Gen.G Esports
29%7 map · cấm 9WWLLL
Lair
40%5 map · cấm 13LWLWL
50%2 map · cấm 6LW
Clubhouse
25%8 map · cấm 2LLLWL
25%4 map · cấm 6WLLL
Kafe Dostoyevsky
75%4 map · cấm 8WLWW
50%2 map · cấm 4LW
Border
0%4 map · cấm 7LLLL
67%3 map · cấm 10LWW
Chalet
100%1 map · cấm 20W
0%2 map · cấm 1LL
Consulate
50%2 map · cấm 19LW
0%2 map · cấm 16LL
Bank
50%2 map · cấm 4WL
0%1 map · cấm 9L
Skyscraper
33%3 map · cấm 14LWL
–
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 7LWLL

Liquipedia CC BY-SA