Kết quả FURIA Esports vs LOUD (FURIA-LOUD): South America League Stage 2 2025, ngày 28/09/2025

76.4%Xác suất thắng trước trận23.6%

MVP:FelipoX

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA Esports vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định62 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Warden, Clash, Ying, Ace, Sens
8
Công4:2Thủ2:4OT Thủ1:0OT Công1:0
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: Capitão, Ying, Montagne, Azami, Mira, Kaid
6

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Border
  2. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  3. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  4. FURIA Esports cấm Consulate
  5. LOUD cấm Clubhouse
  6. FURIA Esports cấm Chalet
  7. LOUD cấm Lair
  8. FURIA Esports cấm Skyscraper
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FURIA Esports vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 203 điểm Elo: FURIA Esports 1812, LOUD 1609.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 2, LOUD thắng 0. FURIA Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 9/10 trận, LOUD thắng 4/10. FURIA Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs LOUD

FelipoX
HerdsZ
FelipoX
FelipoXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
03/2024Ở đội từ05/2025
BassettoHồ sơ
LOUDElo: #31
Stk

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiLOUD
71% (67-28)Tỉ lệ thắng map50% (11-11)
5-4Map quyết định thắng–thua–
77%Thắng loạt không mất map nào–
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công48%
68%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs LOUD: các lần gặp trước trận này

FURIA EsportsFURIA Esports2thắng0thắngLOUDLOUD

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và LOUD trước trận

FURIA Esports · thắng 9/10LOUD · thắng 4/10ThắngThua
160116741747182018121609160116741747182018121609
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9z1–0
TENX1–0
TFaZe Clan1–0
TW7M Gaming1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
TNinjas in Pyjamas1–0
TLOS1–0
TSpacestation Gaming2–0
BG2 Esports1–2
TVirtus.pro2–0
BW7M Gaming0–1
BTeam Liquid0–1
TLOS1–0
BFaZe Clan0–1
BENX0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
T9z1–0
BTeam Liquid0–1
BFURIA Esports0–1
TENX1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
LOUD
90%10 map · cấm 5WWLWW
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 11LW
90%10 map · cấm 7WWWWW
Bank
100%2 map · cấm 6WW
78%9 map · cấm 12WLWWW
Lair
0%3 map · cấm 6LLL
80%10 map · cấm 6WLWWW
Clubhouse
100%1 map · cấm 19W
100%6 map · cấm 3WWWWW
Border
50%2 map · cấm 10LW
20%5 map · cấm 13LLLLW
Chalet
33%3 map · cấm 13LWL
50%2 map · cấm 18LW
Skyscraper
75%4 map · cấm 1LWWW
–
Consulate
33%3 map · cấm 11LWL
–
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 6WL

Liquipedia CC BY-SA