Kết quả ENX vs FURIA Esports (ENX-FURIA): South America League Stage 2 2025, ngày 21/09/2025

9.9%Xác suất thắng trước trận90.1%

MVP:HerdsZ

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENX vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định48 phút
ENXĐặc nhiệm bị cấm: Deimos, Montagne, Capitao, Bandit, Kaid, Smoke
4
Thủ2:4Công2:3
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Azami, Blitz, Ying, Blackbeard
7

Cấm và chọn map

  1. ENX cấm Bank
  2. FURIA Esports cấm Consulate
  3. ENX cấm Clubhouse
  4. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  5. ENX cấm Kafe Dostoyevsky
  6. FURIA Esports cấm Skyscraper
  7. ENX cấm Border
  8. FURIA Esports cấm Chalet
  9. Lair còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENX vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 384 điểm Elo: ENX 1426, FURIA Esports 1810.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENX thắng 1, FURIA Esports thắng 0. ENX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENX thắng 4/10 trận, FURIA Esports thắng 9/10. FURIA Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENX vs FURIA Esports

xS3xyCake
AngelzZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi23
06/2025Ở đội từ03/2024
FelipoX
FelipoXHồ sơ
FelipoX
HerdsZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENXĐộiFURIA Esports
36% (5-9)Tỉ lệ thắng map69% (67-30)
–Map quyết định thắng–thua5-4
–Thắng loạt không mất map nào77%
53 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
40%Round thắng khi tấn công53%
22%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENX vs FURIA Esports: các lần gặp trước trận này

ENXENX1thắng0thắngFURIA EsportsFURIA Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ENX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENX và FURIA Esports trước trận

ENX · thắng 4/10FURIA Esports · thắng 9/10ThắngThua
138515291674181814261810138515291674181814261810
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBlack Dragons e-Sports1–0
BTeam Liquid0–1
TLOUD1–0
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1
TFURIA Esports1–0
BLOS0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
TFaZe Clan1–0
TW7M Gaming1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
TNinjas in Pyjamas1–0
TLOS1–0
TSpacestation Gaming2–0
BG2 Esports1–2
TVirtus.pro2–0
TW7M Gaming2–1
TENTERPRISE Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENX
FURIA Esports
50%2 map · cấm 2LW
Kafe Dostoyevsky
90%10 map · cấm 5WWLWW
0%2 map · cấm 9LL
Clubhouse
80%10 map · cấm 6WWWLW
50%2 map · cấm 10LW
Lair
75%8 map · cấm 12WWLWL
0%1 map · cấm 8L
Bank
89%9 map · cấm 7WWWWW
50%2 map · cấm 5WL
Border
100%6 map · cấm 3WWWWW
0%2 map · cấm 9LL
Chalet
20%5 map · cấm 11WLLLL
100%1 map · cấm 2W
Skyscraper
50%2 map · cấm 16WL
100%1 map · cấm 2W
Consulate
–
0%1 map · cấm 9L
Nighthaven Labs
–

Liquipedia CC BY-SA