Kết quả M80 vs Outlast (M80-OL): North America League Stage 1 2026, ngày 19/06/2026

71.8%Xác suất thắng trước trận28.2%

MVP:Gaveni

Xem lại
North America League Stage 1 2026M80M80M80OutlastOutlastOutlastOutlastOutlastVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs Outlast: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định48 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blitz, Glaz, Montagne, Bandit, Kaid, Mira
7
Thủ5:1Công2:3
OutlastĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Smoke, Mira, Montagne, Solid Snake, Ying
4

Cấm và chọn map

  1. M80 cấm Clubhouse
  2. Outlast cấm Consulate
  3. M80 cấm Chalet
  4. Outlast cấm Kafe Dostoyevsky
  5. M80 cấm Nighthaven Labs
  6. Outlast cấm Bank
  7. M80 cấm Border
  8. Outlast cấm Lair
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Lynnx, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Outlast: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: M80 1721, Outlast 1558.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 7/10 trận, Outlast thắng 1/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Outlast

M80Elo: #8
Gunnar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi24
04/2026Ở đội từ–
iconic
iconicHồ sơ
OutlastElo: #38
iconic
JoyStiCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiOutlast
61% (60-38)Tỉ lệ thắng map26% (7-20)
9-9Map quyết định thắng–thua1-0
29%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng khi tấn công18%
42%Thắng hiệp 113%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của M80 và Outlast trước trận

M80 · thắng 7/10Outlast · thắng 1/10ThắngThua
152415921661172917211558152415921661172917211558
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCloud91–0
TFor Fun Esports1–0
T100 Thieves1–0
TSpacestation Gaming1–0
TCloud92–0
BShopify Rebellion1–2
BWildcard Gaming1–2
TShopify Rebellion1–0
T100 Thieves1–0
BFive Fears0–1
BFor Fun Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BFive Fears0–1
BSpacestation Gaming0–1
BCloud90–1
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
BChiefs Esports Club0–2
TMan eSports LFO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Outlast
25%4 map · cấm 5LLLW
Clubhouse
0%2 map · cấm 2LL
60%5 map · cấm 3WLWWL
Kafe Dostoyevsky
–
50%4 map · cấm 4LWLW
Bank
0%1 map · cấm 5L
33%3 map · cấm 9WLL
Chalet
0%2 map · cấm 5LL
75%4 map · cấm 3WWLW
Consulate
–
50%4 map · cấm 7LLWW
Fortress
–
33%3 map · cấm 7LLW
Lair
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 8L
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 1LL
100%2 map · cấm 10WW
Border
–

Liquipedia CC BY-SA