Kết quả ENX vs 9z: South America League Stage 2 2025, ngày 05/10/2025

ENXENXElo 141719z9zElo 13550
South America League Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
58.9%Xác suất thắng trước trận41.1%

MVP:Florio

Xem lại
South America League Stage 2 2025ENXENXENX9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

ENX vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định35 phút
ENXĐặc nhiệm bị cấm: castle, mira, echo, sens, capitao
7
Công5:1Thủ2:1
9zĐặc nhiệm bị cấm: hibana, ace, glaz, kaid, tachanka
2

Cấm và chọn map

  1. ENX cấm Kafe Dostoyevsky
  2. 9z cấm Border
  3. ENX cấm Clubhouse
  4. 9z cấm Nighthaven Labs
  5. ENX cấm Lair
  6. 9z cấm Skyscraper
  7. ENX cấm Consulate
  8. 9z cấm Chalet
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENX vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: ENX 1417, 9z 1355.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENX thắng 1, 9z thắng 0. ENX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENX thắng 3/10 trận, 9z thắng 0/10. ENX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENX 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENX vs 9z

xS3xyCake

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENXĐội9z
29% (5-12)Tỉ lệ thắng map6% (1-16)
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
38%Round thắng khi tấn công31%
17%Thắng hiệp 115%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENX vs 9z: các lần gặp trước trận này

ENXENX1thắng0thắng9z9z

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ENX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENX và 9z trước trận

ENX · thắng 3/109z · thắng 0/10ThắngThua
134713781410144214171355134713781410144214171355
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLOS0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BFURIA Esports0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
BTeam Liquid0–1
TLOUD1–0
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1
TFURIA Esports1–0
BLOS0–1
BTeam Liquid0–1
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BW7M Gaming0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BFaZe Clan0–1
BLOS0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BTeam Liquid0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENX
9z
25%4 map · cấm 10LWLL
Lair
0%3 map · cấm 8LLL
33%3 map · cấm 4LWL
Kafe Dostoyevsky
0%3 map · cấm 6LLL
0%1 map · cấm 11L
Bank
0%5 map · cấm 1LLLLL
0%2 map · cấm 12LL
Clubhouse
33%3 map · cấm 5LLW
0%2 map · cấm 10LL
Chalet
0%2 map · cấm 7LL
50%2 map · cấm 6WL
Border
–
100%1 map · cấm 2W
Consulate
0%1 map · cấm 3L
100%1 map · cấm 2W
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 11L
Nighthaven Labs
–

Liquipedia CC BY-SA