Kết quả Gen.G Esports vs MACKO Esports (Gen.G-MCK): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 15/09/2025

45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%

MVP:Nayqo

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gen.G Esports vs MACKO Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Skyscrapermap quyết định39 phút
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Hibana, Thermite, Ying, Kaid, Clash, Azami
7
Thủ4:2Công3:1
MACKO EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Azami, Dokkaebi, Blitz, Blitz
3

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Border
  2. MACKO Esports cấm Clubhouse
  3. Gen.G Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  4. MACKO Esports cấm Lair
  5. Gen.G Esports cấm Consulate
  6. MACKO Esports cấm Nighthaven Labs
  7. Gen.G Esports cấm Chalet
  8. MACKO Esports cấm Bank
  9. Skyscraper còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Dezachu, AceOfPyrite

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs MACKO Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Gen.G Esports 1454, MACKO Esports 1486.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 1, MACKO Esports thắng 1. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 4/10 trận, MACKO Esports thắng 2/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MACKO Esports 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs MACKO Esports

Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiMACKO Esports
36% (8-14)Tỉ lệ thắng map40% (19-28)
1-1Map quyết định thắng–thua2-4
0%Thắng loạt không mất map nào60%
52 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
46%Round thắng khi tấn công34%
25%Thắng hiệp 113%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs MACKO Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và MACKO Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 4/10MACKO Esports · thắng 2/10ThắngThua
139314411490153814541486139314411490153814541486
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports0–1
TBDS Esport1–0
BWeibo Gaming0–2
BG2 Esports0–1
TMACKO Esports2–1
BVirtus.pro1–2
BFalcons Esport0–2
TFnatic1–0
TTeam Secret1–0
BBDS Esport0–1
BFnatic0–1
BFalcons Esport0–1
BGen.G Esports1–2
BFalcons Esport0–2
BVirtus.pro0–2
BWYLDE0–1
BG2 Esports0–1
TWolves Esports1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
MACKO Esports
40%5 map · cấm 2LLWLW
Clubhouse
25%4 map · cấm 4LLLW
25%4 map · cấm 3LLWL
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 5LLLW
67%3 map · cấm 6WWL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 7LW
33%3 map · cấm 8LWL
Lair
0%2 map · cấm 9LL
50%2 map · cấm 10WL
Consulate
100%2 map · cấm 2WW
50%2 map · cấm 3LW
Bank
0%1 map · cấm 11L
0%2 map · cấm 4LL
Border
0%1 map · cấm 5L
–
Chalet
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 10L
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA