Kết quả Oxygen Esports vs Team Cruelty (OXG-CRUEL): North America League Stage 2 2025, ngày 05/09/2025

73%Xác suất thắng trước trận27%

MVP:Atom

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oxygen Esports vs Team Cruelty: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định53 phút
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Azami, Goyo, Montagne, Grim, Dokkaebi
7
Công2:4Thủ5:1
Team CrueltyĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Montagne, Dokkaebi, Castle, Azami, Mira
5

Cấm và chọn map

  1. Oxygen Esports cấm Clubhouse
  2. Team Cruelty cấm Bank
  3. Oxygen Esports cấm Border
  4. Team Cruelty cấm Chalet
  5. Oxygen Esports cấm Consulate
  6. Team Cruelty cấm Nighthaven Labs
  7. Oxygen Esports cấm Lair
  8. Team Cruelty cấm Skyscraper
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

Oxygen Esports vs Team Cruelty: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 172 điểm Elo: Oxygen Esports 1669, Team Cruelty 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Oxygen Esports thắng 3, Team Cruelty thắng 0. Oxygen Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oxygen Esports thắng 3/10 trận, Team Cruelty thắng 2/10. Oxygen Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxygen Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oxygen Esports vs Team Cruelty

Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Oxygen EsportsĐộiTeam Cruelty
51% (40-38)Tỉ lệ thắng map52% (34-31)
3-6Map quyết định thắng–thua5-2
79%Thắng loạt không mất map nào44%
52 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
41%Round thắng khi tấn công37%
53%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Oxygen Esports vs Team Cruelty: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Oxygen Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Oxygen Esports và Team Cruelty trước trận

Oxygen Esports · thắng 3/10Team Cruelty · thắng 2/10ThắngThua
148915611632170416691497148915611632170416691497
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM800–1
BSpacestation Gaming0–2
BNinjas in Pyjamas0–1
TFURIA Esports1–0
BSpacestation Gaming1–2
TWildcard Gaming2–0
BM801–2
BCloud90–1
BSpacestation Gaming0–1
TWildcard Gaming1–0
BENVY0–1
TENVY1–0
BCloud90–1
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TM801–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BOxygen Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Oxygen Esports
Team Cruelty
60%5 map · cấm 7WWWLL
Kafe Dostoyevsky
0%2 map · cấm 3LL
0%4 map · cấm 7LLLL
Chalet
100%1 map · cấm 7W
33%3 map · cấm 7WLL
Consulate
0%1 map · cấm 4L
100%3 map · cấm 1WWW
Clubhouse
0%1 map · cấm 4L
0%2 map · cấm 6LL
Lair
0%1 map · cấm 4L
100%1 map · cấm 3W
Bank
100%1 map · cấm 3W
0%1 map · cấm 9L
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 3L
0%1 map · cấm 12L
Skyscraper
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 4L
Border
–

Liquipedia CC BY-SA