UFCBoxing sắp có

Pedro Rizzo vs. Ricco Rodriguez: UFC 45, 21/11/2003

UFC 45: Revolution · Mohegan Sun Arena, Montville, Connecticut, U.S.
Thứ 621/11Điểm · H3hạng nặng
47,2% (Elo 1540)(Elo 1560) 52,8%

Kết quả

Pedro Rizzo thắng Điểm (đồng thuận)

hiệp 3, 5:00

Elo trước trận cho Ricco Rodriguez 52,8%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Pedro Rizzo 1540, Ricco Rodriguez 1560: chênh 20 điểm.
Đối thủ chung
Randy Couture (Rizzo: Thua ×2; Rodriguez: Thắng). Tsuyoshi Kosaka (Rizzo: Thắng; Rodriguez: Thắng). Andrei Arlovski (Rizzo: Thắng; Rodriguez: Thắng).
Phong độ
Pedro Rizzo thắng 2/5 trận gần nhất, Ricco Rodriguez thắng 4/5. Phong độ nghiêng về Ricco Rodriguez.
Kết luận
Trận cân bằng · Ricco Rodriguez 52,8% theo Elo.
Pedro Rizzo47,2%ELO52,8%Ricco Rodriguez
1540 · Elo trước trận · 1560

Đối thủ chung

Đối thủPedro RizzoRicco Rodriguez
Randy Couture
ThuaĐiểm (đồng thuận), 04/05/2001
ThuaKO/TKO (đấm), 02/11/2001
ThắngKO/TKO (submission due to elbows), 27/09/2002
Tsuyoshi Kosaka
ThắngKO/TKO (referee stoppage due to strikes), 19/11/1999
ThắngKO/TKO (đấm), 10/05/2002
Andrei Arlovski
ThắngKO/TKO (đấm), 22/03/2002
ThắngKO/TKO (strikes), 29/06/2001

Phong độ

Pedro Rizzo · thắng 2/5 gần nhấtRicco Rodriguez · thắng 4/5 gần nhất
150015501600199920002001200220032004Pedro Rizzo 1998-10-16: 1518Pedro Rizzo 1999-01-08: 1536Pedro Rizzo 1999-05-07: 1550Pedro Rizzo 1999-11-19: 1565Pedro Rizzo 2000-06-09: 1547Pedro Rizzo 2000-09-22: 1565Pedro Rizzo 2001-02-23: 1579Pedro Rizzo 2001-05-04: 1563Pedro Rizzo 2001-11-02: 1548Pedro Rizzo 2002-03-22: 1562Pedro Rizzo 2002-09-27: 1543Pedro Rizzo 2003-02-28: 1526Pedro Rizzo 2003-06-06: 1540Pedro Rizzo 2003-11-21: 15571557Ricco Rodriguez 2001-06-29: 1517Ricco Rodriguez 2001-11-02: 1532Ricco Rodriguez 2002-01-11: 1546Ricco Rodriguez 2002-05-10: 1561Ricco Rodriguez 2002-09-27: 1578Ricco Rodriguez 2003-02-28: 1560Ricco Rodriguez 2003-11-21: 15431543

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Pedro Rizzo
Ricco Rodriguez

So sánh chỉ số

29Tuổi26
185,4 cmChiều cao193,0 cm
chưa có dữ liệuSải tay195,6 cm
OrthodoxThế đứngSouthpaw
8-5-0Thành tích UFC5-1-0
1579Elo đỉnh1578

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Chưa có thông tin kênh phát.

Trận khác ở UFC 45: Revolution

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 45: Revolution diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Sáu, 21/11/2003 tại Mohegan Sun Arena, Montville, Connecticut, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 45 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.