UFC Fight Night: Florian vs. Gomi · Bojangles Coliseum, Charlotte, North Carolina, U.S.
55,6% (Elo 1532)
(Elo 1493) 44,4%
Kết quả
Gleison Tibau thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 1, 4:13
Elo trước trận cho Gleison Tibau 55,6%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Gleison Tibau 1532, Caol Uno 1493: chênh 39 điểm.
- Phong độ
- Gleison Tibau thắng 3/5 trận gần nhất, Caol Uno thắng 1/5. Phong độ nghiêng về Gleison Tibau.
- Kết luận
- Gleison Tibau nhỉnh hơn · Gleison Tibau 55,6% theo Elo.
Gleison Tibau55,6%ELO44,4%Caol Uno
1532 · Elo trước trận · 1493
Đối thủ chung
Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.
Phong độ
Gleison Tibau · thắng 3/5 gần nhấtCaol Uno · thắng 1/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Gleison Tibau
- ThắngJosh NeerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMelvin GuillardĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJeremy StephensĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngRich ClementiKhoá siết (siết cổ guillotine) · H1 4:35
- ThuaJoe StevensonKhoá siết (siết cổ guillotine) · H2 2:57
Caol Uno
- HoàFabrício CamõesHoà (đa số) · H3 5:00
- ThuaSpencer FisherĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaHermes FrançaKO/TKO (đấm) · H2 2:46
- HoàB.J. PennHoà (không đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngDin ThomasĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
26Tuổi34
167,6 cmChiều cao170,2 cm
177,8 cmSải tay177,8 cm
SouthpawThế đứngSouthpaw
6-4-0Thành tích UFC3-4-2
1602Elo đỉnh1522
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC Fight Night: Florian vs. Gomi
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Florian vs. Gomi diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Tư, 31/03/2010 tại Bojangles Coliseum, Charlotte, North Carolina, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Florian vs. Gomi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.