Kết quả T1 vs Paper Rex (T1-PR): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 14/08/2025

T1T1#22 · Elo 15460Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16632
VCT Pacific Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
26.5%Xác suất thắng trước trận73.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset42 phút▶
T1Cypher · Yoru · Neon · Omen · SovaPICK
8
Công5:7Thủ3:6
Paper RexRaze · Omen · Sova · Sage · Viper
13
MAP 2Bind38 phút▶
T1Viper · KAY/O · Raze · Gekko · Brimstone
6
Công4:8Thủ2:5
Paper RexRaze · Brimstone · Yoru · Viper · FadePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorCypher25919155+467%14921%45
BuZzYoru24018163+267%15429%13
iZuNeon1619188-967%10816%22
DHOmen14210149-481%10938%13
staxSova12510154-576%7916%00
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze28820166+491%18826%51
f0rsakeNOmen25219127+776%15631%32
somethingSova19714135+167%13632%21
d4v41Sage18315126+381%11239%31
PatMenViper13510133-367%9841%03

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Icebox
  2. Paper Rex cấm Corrode
  3. T1 chọn Sunset
  4. Paper Rex chọn Bind
  5. T1 cấm Lotus
  6. Paper Rex cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 117 điểm Elo: T1 1546, Paper Rex 1663.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: T1 thắng 1, Paper Rex thắng 6. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 5/10 trận, Paper Rex thắng 7/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Paper Rex

T1Elo: #22
BuZz
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng71%
41Trận 12 tháng34
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
196ACS–
1.01K/D–
80%KAST–
127ADR–
22Tuổi26
10/2024Ở đội từ04/2021
228eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiPaper Rex
60% (59-39)Tỉ lệ thắng map65% (77-41)
10-5Map quyết định thắng–thua6-8
41%Thắng loạt không mất map nào69%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công56%
51%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng6thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của T1 và Paper Rex trước trận

T1 · thắng 5/10Paper Rex · thắng 7/10ThắngThua
151915841648171315461663151915841648171315461663
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
TTalon Esports2–0
BZETA DIVISION0–2
TBOOM Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TT12–0
BGen.G Esports0–2
BFnatic1–2
TSentinels2–0
TKarmine Corp2–0
TBilibili Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Paper Rex
20%10 map · cấm 4LLLLL
Lotus
84%19 map · cấm 2LWWWW
25%4 map · cấm 8WLLL
Icebox
82%11 map · cấm 4WWWLL
70%10 map · cấm 3WLLWL
Haven
50%4 map · cấm 25WWLL
67%6 map · cấm 4WWWLW
Split
57%7 map · cấm 3LWWLW
100%4 map · cấm 1WWWW
Sunset
78%9 mapLLWWW
33%3 map · cấm 6LLW
Ascent
33%9 map · cấm 19LLWLL
50%6 map · cấm 4WLWLW
Fracture
60%5 map · cấm 1WWLLW
75%4 map · cấm 3WLWW
Pearl
67%6 map · cấm 6WWWLW
75%4 map · cấm 6LWWW
Bind
100%2 map · cấm 1WW
67%3 map · cấm 1WWL
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA