Kết quả Paper Rex vs Rex Regum Qeon (PR-RRQ): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 31/08/2025

86.4%Xác suất thắng trước trận13.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind34 phút▶
Paper RexYoru · Raze · Brimstone · Fade · ViperPICK
13
Công9:3Thủ4:5
Rex Regum QeonFade · Viper · Astra · Tejo · Yoru
8
MAP 2Ascent39 phút▶
Paper RexOmen · Yoru · Sage · Sova · Vyse
13
Thủ11:1Công2:6
Rex Regum QeonYoru · Sova · Omen · Cypher · TejoPICK
7
MAP 3Lotus37 phút▶
Paper RexYoru · Raze · Omen · Fade · VysePICK
6
Thủ6:6Công0:7
Rex Regum QeonYoru · Raze · Omen · Viper · Fade
13
MAP 4Haven39 phút▶
Paper RexWaylay · Vyse · Yoru · Omen · Fade
13
Thủ8:4Công5:3
Rex Regum QeonNeon · Cypher · Omen · Yoru · SovaPICK
7

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
somethingYoru27922124+1095%16728%70
JingggRaze24818156+381%21221%53
f0rsakeNBrimstone21316166071%14136%32
PatMenFade17414128+276%12125%00
d4v41Viper1641497+591%11532%01
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KushyFade21916165071%14135%43
xfferoViper18112145-262%18015%02
monyetAstra17413175-467%11928%03
crazyguyTejo15211195-871%11326%03
JemkinYoru14312182-657%9948%24

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Corrode
  2. Paper Rex cấm Icebox
  3. Paper Rex chọn Bind
  4. Rex Regum Qeon chọn Ascent
  5. Paper Rex chọn Lotus
  6. Rex Regum Qeon chọn Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Rex Regum Qeon: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 165 điểm Elo: Paper Rex 1680, Rex Regum Qeon 1515.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Paper Rex thắng 2, Rex Regum Qeon thắng 1. Rex Regum Qeon thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 7/10 trận, Rex Regum Qeon thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Rex Regum Qeon

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng61%
36Trận 12 tháng41
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
–ACS200
–K/D0.95
–KAST70%
–ADR130
26Tuổi29
04/2021Ở đội từ03/2025
208eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiRex Regum Qeon
66% (81-41)Tỉ lệ thắng map50% (45-45)
6-8Map quyết định thắng–thua11-8
71%Thắng loạt không mất map nào25%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng khi tấn công52%
60%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex2thắng1thắngRex Regum QeonRex Regum Qeon

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và Rex Regum Qeon trước trận

Paper Rex · thắng 7/10Rex Regum Qeon · thắng 7/10ThắngThua
145215341616169816801515145215341616169816801515
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTalon Esports2–0
TT12–0
TTalon Esports2–0
BZETA DIVISION0–2
TBOOM Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TT12–0
BGen.G Esports0–2
BFnatic1–2
TSentinels2–0
TTalon Esports3–2
TT12–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BT11–2
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
TGen.G Esports2–1
BGlobal Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Rex Regum Qeon
84%19 map · cấm 2WWWWL
Lotus
57%7 map · cấm 16LWLWL
82%11 map · cấm 5LLWWW
Icebox
64%11 map · cấm 5WWWWL
33%9 map · cấm 19LLWLL
Ascent
45%11 map · cấm 6WLLLL
80%10 mapWWLLW
Sunset
63%8 mapWLWLW
60%5 map · cấm 26LLWWW
Haven
64%11 map · cấm 3LWLWW
57%7 map · cấm 3WLWWL
Split
50%4 map · cấm 7LWWL
67%6 map · cấm 6WLWWW
Pearl
25%4 map · cấm 3LWLL
60%5 map · cấm 1WLLWW
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
100%4 map · cấm 1WWWW
Bind
0%3 map · cấm 3LLL
–
Corrode
60%5 map · cấm 1WWWLL

Liquipedia CC BY-SA