Kết quả Talon Esports vs Paper Rex (TLN-PR): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 17/08/2025

20.1%Xác suất thắng trước trận79.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Talon Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven50 phút▶
Talon EsportsYoru · Omen · Cypher · Sova · DeadlockPICK
11
Công6:6Thủ5:7
Paper RexYoru · Omen · Waylay · Fade · Vyse
13
MAP 2Bind32 phút▶
Talon EsportsRaze · Gekko · Deadlock · Astra · Fade
7
Công4:8Thủ3:5
Paper RexBrimstone · Raze · Yoru · Viper · FadePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Talon Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PrimmieYoru24322194+375%15644%45
thyyOmen19917187-175%13932%21
JitboySCypher18215179-271%11330%35
killuaSova16514205-667%13028%01
CrwsDeadlock13010186-875%13622%21
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
somethingYoru28227122+1575%21220%44
JingggOmen244201713+383%16632%33
f0rsakeNWaylay19417185-179%13328%22
PatMenFade19017173071%12134%30
d4v41Vyse15711146-367%11429%12

Cấm và chọn map

  1. Talon Esports cấm Ascent
  2. Paper Rex cấm Corrode
  3. Talon Esports chọn Haven
  4. Paper Rex chọn Bind
  5. Talon Esports cấm Sunset
  6. Paper Rex cấm Icebox
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Talon Esports vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 157 điểm Elo: Talon Esports 1515, Paper Rex 1672.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Talon Esports thắng 0, Paper Rex thắng 5. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Talon Esports thắng 5/10 trận, Paper Rex thắng 7/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Talon Esports vs Paper Rex

JitboySHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng71%
26Trận 12 tháng35
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
234ACS–
1.08K/D–
74%KAST–
149ADR–
20Tuổi26
11/2022Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Talon EsportsĐộiPaper Rex
49% (32-33)Tỉ lệ thắng map66% (79-41)
6-5Map quyết định thắng–thua6-8
50%Thắng loạt không mất map nào70%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công56%
61%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Talon Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

Talon EsportsTalon Esports0thắng5thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Talon Esports và Paper Rex trước trận

Talon Esports · thắng 5/10Paper Rex · thắng 7/10ThắngThua
144615351624171315151672144615351624171315151672
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–1
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TT12–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BT10–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex0–1
TT12–0
TTalon Esports2–0
BZETA DIVISION0–2
TBOOM Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TT12–0
BGen.G Esports0–2
BFnatic1–2
TSentinels2–0
TKarmine Corp2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Talon Esports
Paper Rex
67%6 map · cấm 5WLWWW
Lotus
84%19 map · cấm 2LWWWW
43%7 map · cấm 3LWWLL
Icebox
82%11 map · cấm 4WWWLL
0%3 map · cấm 2LLL
Sunset
80%10 mapWLLWW
33%3 map · cấm 8LWL
Ascent
33%9 map · cấm 19LLWLL
83%6 map · cấm 4LWWWW
Haven
50%4 map · cấm 26WWLL
0%3 map · cấm 7LLL
Pearl
67%6 map · cấm 6WWWLW
67%3 mapWWL
Fracture
60%5 map · cấm 1WWLLW
0%1 map · cấm 8L
Split
57%7 map · cấm 3LWWLW
50%4 mapWWLL
Bind
100%3 map · cấm 1WWW
100%3 map · cấm 2WWW
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA