Kết quả G2 Esports vs Gen.G Esports (G2-Gen.G): VALORANT Radiant International Invitational 2025, ngày 19/12/2025

68%Xác suất thắng trước trận32%
Xem lại
VALORANT Radiant International Invitational 2025G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

G2 Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Havenmap quyết định46 phút
G2 EsportsYoru · Viper · Fade · Killjoy · Omen
7
Công5:7Thủ2:6
Gen.G EsportsViper · Sova · Omen · Neon · Killjoy
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
babybayKilljoy24316133+3–––––
leafViper22415165-1–––––
jawgemoYoru22014177-3–––––
trentFade14612145-2–––––
valynOmen1427177-10–––––
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronViper25718158+3–––––
ZynXKilljoy22917102+7–––––
LakiaSova22416116+5–––––
AshOmen174131360–––––
t3xtureNeon17013153-2–––––

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Bind
  2. G2 Esports cấm Split
  3. Gen.G Esports cấm Sunset
  4. G2 Esports cấm Pearl
  5. Gen.G Esports cấm Corrode
  6. G2 Esports cấm Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: G2 Esports 1654, Gen.G Esports 1523.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 Esports thắng 1, Gen.G Esports thắng 1. G2 Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Toronto 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 7/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Gen.G Esports

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiGen.G Esports
69% (80-36)Tỉ lệ thắng map59% (51-35)
9-7Map quyết định thắng–thua7-6
65%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng khi tấn công56%
78%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports1thắng1thắngGen.G EsportsGen.G Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Gen.G Esports trước trận

G2 Esports · thắng 7/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
149715601624168716541523149715601624168716541523
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFunPlus Phoenix0–1
TNova Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TNRG3–0
TZETA DIVISION2–0
TFnatic1–0
TSentinels1–0
TCloud91–0
BZETA DIVISION0–1
BKiwoom DRX1–2
TBilibili Gaming1–0
TFunPlus Phoenix1–0
BFnatic0–2
TSLT2–1
TRex Regum Qeon2–1
BRex Regum Qeon1–2
BNongshim RedForce0–2
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports2–1
BRex Regum Qeon1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Gen.G Esports
80%5 map · cấm 10WWWLW
Haven
56%9 mapLLLWW
56%9 map · cấm 3LWWWW
Corrode
75%4 map · cấm 5WLWW
86%7 map · cấm 4WWWWL
Ascent
50%6 map · cấm 4LWWWL
63%8 map · cấm 3LWWLW
Lotus
50%4 map · cấm 2LWLW
57%7 map · cấm 6WWWWL
Sunset
40%5 map · cấm 9LLLWW
80%5 map · cấm 13WWWLW
Bind
–
67%3 map · cấm 3WLW
Abyss
100%2 mapWW
100%3 map · cấm 3WWW
Split
100%2 map · cấm 2WW
0%1 map · cấm 6L
Icebox
50%4 map · cấm 3LWLW
100%2 map · cấm 5WW
Pearl
100%1 map · cấm 3W

Liquipedia CC BY-SA