Kết quả NRG vs G2 Esports (NRG-G2): Red Bull Home Ground 2025, ngày 16/11/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 16500G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16423
Red Bull Home Ground 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
52.3%Xác suất thắng trước trận47.7%
Xem lại
Red Bull Home Ground 2025 · Chung kết tổngNRGNRGNRGNRGNRGG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Red Bull Esports · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode43 phút▶
NRGWaylay · KAY/O · Sova · Viper · OmenPICK
10
Thủ8:4Công2:9
G2 EsportsOmen · Tejo · Viper · Fade · Yoru
13
MAP 2Split37 phút▶
NRGOmen · Skye · Viper · Raze · Killjoy
4
Thủ4:8Công0:5
G2 EsportsWaylay · Viper · Breach · Fade · OmenPICK
13
MAP 3Pearl43 phút▶
NRGTejo · Sova · Astra · Killjoy · WaylayPICK
7
Công5:7Thủ2:6
G2 EsportsFade · Yoru · Tejo · Astra · Killjoy
13

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
madaWaylay29123156+874%19141%84
EthanKAY/O206161714-174%12234%33
brawkSova18515169-178%12713%10
skubaViper17613183-578%11419%20
keikoOmen13711195-865%9517%11
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynOmen26122198+378%16426%21
trentTejo24622133+974%14729%24
babybayViper20315177-265%13920%02
leafFade17014159-183%957%22
jawgemoYoru14112143-261%11032%26

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Bind
  2. NRG cấm Sunset
  3. NRG chọn Corrode
  4. G2 Esports chọn Split
  5. NRG chọn Pearl
  6. G2 Esports chọn Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs G2 Esports

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng83%
42Trận 12 tháng12
9/1010 trận gần nhất9/10
thắng 9Chuỗi hiện tạithắng 4
219ACS211
1.25K/D1.13
76%KAST72%
150ADR138
25Tuổi30
03/2025Ở đội từ07/2025
–eDPI216
babybay
babybayHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

NRG vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG0thắng4thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho G2 Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của NRG và G2 Esports trước trận

NRG · thắng 9/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
152615691612165516471642152615691612165516471642
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TZETA DIVISION2–0
TSentinels1–0
TCubert Academy1–0
TFnatic3–2
TFnatic2–0
TMIBR2–1
TGIANTX2–0
TKiwoom DRX2–1
TEDward Gaming2–0
BG2 Esports0–3
TZETA DIVISION2–0
TFnatic1–0
TSentinels1–0
TCloud91–0
BZETA DIVISION0–1
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TT12–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
G2 Esports
90%10 map · cấm 4WLWWW
Lotus
55%11 map · cấm 3WLWWL
60%10 map · cấm 7LWLWW
Haven
71%7 map · cấm 7WLWWW
100%9 mapWWWWW
Corrode
43%7 map · cấm 3WWLLW
17%6 map · cấm 12LLLLW
Sunset
67%6 map · cấm 9WWWWL
50%4 map · cấm 10WLWL
Ascent
86%7 map · cấm 6LWWWW
86%7 map · cấm 1WLWWW
Icebox
67%3 map · cấm 7LWW
75%4 mapWWLW
Split
50%4 map · cấm 3WWLL
25%4 map · cấm 11LWLL
Bind
75%4 map · cấm 11LWWW
75%4 map · cấm 3WWWL
Abyss
67%3 map · cấm 2WLW
100%3 mapWWW
Pearl
100%1 map · cấm 4W

Liquipedia CC BY-SA

70% · 61 mapTất cả map53 map · 64%
55%Round thắng khi tấn công55%
59%Thắng hiệp 179%