Kết quả T1 vs G2 Esports (T1-G2): VCT Champions 2025, ngày 22/09/2025

T1T1#22 · Elo 15500G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16042
VCT Champions 2025 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
38.6%Xác suất thắng trước trận61.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
T1Yoru · Vyse · Neon · Fade · Omen
9
Công4:8Thủ5:5
G2 EsportsOmen · Yoru · Viper · Tejo · FadePICK
13
MAP 2Corrode45 phút▶
T1Vyse · Waylay · Fade · Omen · NeonPICK
8
Thủ4:8Công4:5
G2 EsportsViper · Yoru · Tejo · Omen · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuYoru24921121+986%20523%20
MeteorVyse22816186-268%14829%71
BuZzNeon19615182-368%12646%12
staxFade13612166-468%13123%04
DHOmen1228168-859%7932%14
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynOmen284211510+686%18332%42
jawgemoYoru27823171+673%16334%42
leafViper20316126+482%14720%12
trentTejo15612138-182%10925%13
JonahPFade13281513-782%8718%12

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Bind
  2. T1 cấm Abyss
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. T1 chọn Corrode
  5. G2 Esports cấm Ascent
  6. T1 cấm Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs G2 Esports

T1Elo: #22
BuZz
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng72%
44Trận 12 tháng47
6/1010 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
196ACS192
1.01K/D0.80
80%KAST70%
127ADR128
22Tuổi26
10/2024Ở đội từ10/2024
228eDPI–
jawgemoHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho T1 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của T1 và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T111 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 9%thua 1-2 9%thua 0-2 36%
G2 Esports11 trậnthắng 2-0 55%thắng 2-1 18%thua 1-2 18%thua 0-2 9%
T1 · thắng 6/10G2 Esports · thắng 9/10ThắngThua
152515571589162215391604152515571589162215391604
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics0–2
TNRG3–0
TSentinels2–0
TNRG2–1
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TFURIA Esports2–0
TEvil Geniuses2–1
T2GAME Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
G2 Esports
30%10 map · cấm 4LLWWL
Lotus
58%12 map · cấm 3WLWWL
33%6 map · cấm 4LLWLL
Haven
73%11 map · cấm 6WWWLW
40%5 map · cấm 5LLWWL
Ascent
91%11 map · cấm 6WWWWW
75%8 map · cấm 1WLWWL
Sunset
60%5 map · cấm 7WWWLL
25%4 map · cấm 11WLLL
Icebox
60%5 map · cấm 11LWWLW
67%3 map · cấm 5WWL
Corrode
20%5 map · cấm 3LLWLL
100%1 map · cấm 4W
Split
57%7 map · cấm 2LLWWW
100%1 map · cấm 3W
Pearl
67%6 map · cấm 3WLWWW
50%2 map · cấm 4WL
Bind
100%3 map · cấm 5WWW
50%2 map · cấm 2LW
Fracture
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA

48% · 42 mapTất cả map67 map · 66%
49%Round thắng khi tấn công54%
44%Thắng hiệp 175%