Kết quả Kiwoom DRX vs G2 Esports (KRX-G2): VCT Champions 2025, ngày 27/09/2025

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15392G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16461
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
28.3%Xác suất thắng trước trận71.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus44 phút▶
Kiwoom DRXOmen · Vyse · Yoru · Waylay · Fade
7
Thủ4:8Công3:5
G2 EsportsYoru · Tejo · Fade · Viper · OmenPICK
13
MAP 2Abyss57 phút▶
Kiwoom DRXWaylay · Yoru · Omen · Sova · CypherPICK
13
Công8:4Thủ5:6
G2 EsportsTejo · Chamber · Yoru · Sova · Astra
10
MAP 3Bindmap quyết định45 phút▶
Kiwoom DRXBrimstone · Yoru · Viper · Waylay · Fade
13
Thủ10:2Công3:5
G2 EsportsBrimstone · Yoru · Tejo · Deadlock · Fade
7

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MaKoOmen24318145+465%14129%34
free1ngVyse22415154055%13726%12
FlashbackYoru15210172-750%9824%24
HYUNMINWaylay1156158-965%8736%03
BeYNFade725143-960%5318%01
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoYoru36528135+1580%23029%61
trentTejo20815122+365%15142%21
JonahPFade19411910+280%11814%22
leafViper180111311-280%11827%20
valynOmen14910813+280%8027%22

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Haven
  2. Kiwoom DRX cấm Sunset
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. Kiwoom DRX chọn Abyss
  5. G2 Esports cấm Ascent
  6. Kiwoom DRX cấm Corrode
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs G2 Esports

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng71%
27Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
172ACS192
0.88K/D0.80
74%KAST70%
111ADR128
22Tuổi26
02/2022Ở đội từ10/2024
jawgemoHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Kiwoom DRX và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX13 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 8%thua 1-2 23%thua 0-2 31%
G2 Esports13 trậnthắng 2-0 54%thắng 2-1 15%thua 1-2 23%thua 0-2 8%
Kiwoom DRX · thắng 6/10G2 Esports · thắng 8/10ThắngThua
149015391588163715391628149015391588163715391628
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon0–2
BTalon Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Secret2–0
TNongshim RedForce2–1
BPaper Rex1–2
TT12–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics0–2
TNRG3–0
TSentinels2–0
TNRG2–1
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TFURIA Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
G2 Esports
27%11 map · cấm 2WWLLL
Lotus
57%14 map · cấm 3LWWLW
71%7 map · cấm 5WWLWW
Ascent
82%11 map · cấm 7LWWWW
43%7 map · cấm 6WLLWL
Haven
70%10 map · cấm 6WWWLW
50%10 map · cấm 5LWWWL
Icebox
60%5 map · cấm 10LWWLW
40%5 map · cấm 1LWLLW
Corrode
43%7 map · cấm 3WWLLW
100%3 map · cấm 3WWW
Split
57%7 map · cấm 1LLWWW
0%3 map · cấm 14LLL
Sunset
60%5 map · cấm 8WWWLL
75%4 map · cấm 2LWWW
Bind
100%3 map · cấm 7WWW
–
Pearl
80%5 map · cấm 3WLWWW
100%3 map · cấm 1WWW
Fracture
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA

53% · 55 mapTất cả map69 map · 65%
54%Round thắng khi tấn công54%
42%Thắng hiệp 175%