Kết quả Fnatic vs G2 Esports (FNC-G2): Red Bull Home Ground 2025, ngày 15/11/2025

42.9%Xác suất thắng trước trận57.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyssmap quyết định56 phút
Fnatic
L
G2 Esports
W

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Haven
  2. Fnatic cấm Corrode
  3. G2 Esports cấm Split
  4. Fnatic cấm Sunset
  5. G2 Esports cấm Bind
  6. Fnatic cấm Pearl
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: Fnatic 1567, G2 Esports 1616.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Fnatic thắng 2, G2 Esports thắng 1. Fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Toronto 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 7/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs G2 Esports

FnaticElo: #28
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiG2 Esports
61% (71-45)Tỉ lệ thắng map67% (83-41)
13-5Map quyết định thắng–thua9-7
44%Thắng loạt không mất map nào66%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng khi tấn công54%
42%Thắng hiệp 178%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic2thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Fnatic và G2 Esports trước trận

Fnatic · thắng 7/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
154615821618165515671616154615821618165515671616
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TT11–0
BZETA DIVISION0–1
TCloud91–0
BNRG2–3
TKiwoom DRX3–1
BNRG0–2
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–1
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
TSentinels1–0
TCloud91–0
BZETA DIVISION0–1
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TT12–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics0–2
TNRG3–0
TSentinels2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
G2 Esports
60%15 map · cấm 3LWLLW
Ascent
86%7 map · cấm 6LWWWW
55%11 map · cấm 4WLWWL
Lotus
55%11 map · cấm 3WLWWL
55%11 map · cấm 9WWWWW
Haven
71%7 map · cấm 5WLWWW
22%9 map · cấm 12LWLLL
Sunset
60%5 map · cấm 9WWWLL
56%9 map · cấm 1WLLWL
Bind
75%4 map · cấm 9LWWW
88%8 map · cấm 2WWLWW
Icebox
67%3 map · cấm 7LWW
75%4 map · cấm 8WWWL
Corrode
43%7 map · cấm 3WWLLW
100%5 mapWWWWW
Split
33%3 map · cấm 2WLL
75%4 map · cấm 3WWLW
Abyss
50%2 map · cấm 2LW
0%1 map · cấm 13L
Pearl
100%1 map · cấm 4W

Liquipedia CC BY-SA