Kết quả Gen.G Esports vs Team Secret (Gen.G-TS): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 01/05/2026

79.6%Xác suất thắng trước trận20.4%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsTeam SecretTeam SecretTeam SecretTeam SecretTeam SecretVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Team Secret: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split59 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Raze · Fade · Vyse · Astra
11
Thủ8:4Công3:9
Team SecretViper · Omen · Neon · Skye · CypherPICK
13
MAP 2Lotus53 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Vyse · Fade · Raze · OmenPICK
13
Thủ6:6Công7:5
Team SecretNeon · Fade · Viper · Vyse · Omen
11
MAP 3Breezemap quyết định40 phút▶
Gen.G EsportsJett · Neon · Sova · Viper · Omen
7
Công4:8Thủ3:5
Team SecretNeon · Astra · KAY/O · Viper · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AshNeon24322154+771%14528%54
t3xtureRaze22316169079%13814%62
LakiaFade21619206-179%15226%12
KaronVyse17616157+179%11628%11
KiTaeAstra161121510-367%11329%11
Team Secret
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kellySViper27623174+663%19029%31
SylvanOmen24221186+367%16235%33
ZeusNeon18515195-483%11823%38
JessieVashSkye15114158-171%9228%10
BerserXCypher1028167-871%7511%02

Cấm và chọn map

  1. Team Secret cấm Haven
  2. Gen.G Esports cấm Fracture
  3. Team Secret chọn Split
  4. Gen.G Esports chọn Lotus
  5. Team Secret cấm Pearl
  6. Gen.G Esports cấm Bind
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Team Secret: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: Gen.G Esports 1501, Team Secret 1345.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, Team Secret thắng 1. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 3/10 trận, Team Secret thắng 1/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Team Secret

Team SecretElo: #131
IGL
naTz
StyroN
Sylvan
Zeus

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiTeam Secret
51% (42-40)Tỉ lệ thắng map30% (13-31)
6-7Map quyết định thắng–thua2-5
57%Thắng loạt không mất map nào33%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng khi tấn công45%
44%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Team Secret: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports2thắng1thắngTeam SecretTeam SecretTeam Secret

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Team Secret trước trận

Gen.G Esports · thắng 3/10Team Secret · thắng 1/10ThắngThua
132814061483156115011345132814061483156115011345
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX1–2
BNongshim RedForce0–2
TPaper Rex2–1
BGlobal Esports0–2
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
BNongshim RedForce1–2
BPaper Rex0–2
BGlobal Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BZETA DIVISION1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BNongshim RedForce0–2
BSharper Esport0–2
BFULL SENSE1–2
TMotiv Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Team Secret
40%10 mapLWLWW
Haven
0%1 map · cấm 5L
50%4 map · cấm 5WWLL
Split
0%5 mapLLLLL
33%6 map · cấm 3WLLLL
Pearl
0%2 mapLL
60%5 mapWWWLL
Abyss
0%1 map · cấm 2L
75%4 map · cấm 3WWWL
Breeze
0%2 map · cấm 1LL
0%3 map · cấm 7LLL
Bind
50%2 map · cấm 3WL
50%2 map · cấm 1WL
Lotus
0%1 mapL
0%1 map · cấm 2L
Fracture
50%2 mapWL
0%1 map · cấm 6L
Sunset
–
100%1 map · cấm 8W
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA