Kết quả Gen.G Esports vs Kiwoom DRX (Gen.G-KRX): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 25/04/2026

56.1%Xác suất thắng trước trận43.9%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Kiwoom DRX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven32 phút▶
Gen.G EsportsPhoenix · Omen · Fade · Neon · ChamberPICK
13
Thủ11:1Công2:2
Kiwoom DRXSkye · Chamber · Neon · Omen · Phoenix
3
MAP 2Pearl55 phút▶
Gen.G EsportsChamber · Phoenix · Neon · Fade · Astra
10
Thủ4:8Công6:5
Kiwoom DRXAstra · Skye · Neon · Jett · ChamberPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định77 phút▶
Gen.G EsportsRaze · Fade · Neon · Vyse · Omen
17
Công3:9Thủ9:3Công2:4Thủ3:3
Kiwoom DRXRaze · Chamber · Omen · Fade · Neon
19

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronPhoenix2761685+875%18226%22
KiTaeOmen260131012+388%17415%12
LakiaFade2311489+681%13936%00
AshNeon1831192+281%12627%14
t3xtureChamber1611090+175%10022%13
Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BeYNSkye21510127-281%14624%20
YongChamber19812122056%12630%30
free1ngNeon1588151-775%9417%54
MaKoOmen1307135-656%8132%10
HYUNMINPhoenix1257127-563%8624%01

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. Kiwoom DRX cấm Bind
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Kiwoom DRX chọn Pearl
  5. Gen.G Esports cấm Breeze
  6. Kiwoom DRX cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Gen.G Esports 1510, Kiwoom DRX 1481.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 6, Kiwoom DRX thắng 5. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 4/10 trận, Kiwoom DRX thắng 6/10. Kiwoom DRX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Kiwoom DRX

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiKiwoom DRX
54% (45-39)Tỉ lệ thắng map55% (67-54)
7-6Map quyết định thắng–thua8-7
56%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng khi tấn công57%
45%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports6thắng5thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Kiwoom DRX trước trận

Gen.G Esports · thắng 4/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
140514571509156115101481140514571509156115101481
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce0–2
TPaper Rex2–1
BGlobal Esports0–2
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TGlobal Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
TTeam Secret2–0
BPaper Rex1–2
TFULL SENSE2–0
TZETA DIVISION2–1
BT10–2
TVARREL2–1
BFULL SENSE1–2
BRex Regum Qeon0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Kiwoom DRX
33%9 mapLLWLW
Haven
60%5 map · cấm 3WWLWL
40%5 map · cấm 3WWLLL
Pearl
50%6 map · cấm 5WLLLW
50%4 map · cấm 5WWLL
Split
40%5 map · cấm 5WLWLL
0%3 map · cấm 7LLL
Bind
40%5 map · cấm 5LLWLW
60%5 mapWWWLL
Abyss
100%1 map · cấm 2W
75%4 map · cấm 2WWWL
Breeze
50%2 map · cấm 1LW
0%1 map · cấm 1L
Fracture
67%3 mapWLW
100%1 map · cấm 8W
Corrode
67%3 map · cấm 6WWL
0%1 map · cấm 6L
Sunset
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Lotus
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA