Kết quả Gen.G Esports vs Paper Rex (Gen.G-PR): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 12/04/2026

20.8%Xác suất thắng trước trận79.2%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven68 phút▶
Gen.G EsportsChamber · Phoenix · Omen · Neon · FadePICK
17
Công5:7Thủ7:5Công3:1Thủ2:2
Paper RexChamber · Phoenix · Omen · Sova · Neon
15
MAP 2Fracture33 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Cypher · Waylay · Brimstone · Breach
3
Thủ3:9Công0:4
Paper RexRaze · Breach · Killjoy · Neon · BrimstonePICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định36 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Raze · Vyse · Fade · Omen
13
Công10:2Thủ3:1
Paper RexRaze · Vyse · Omen · Fade · Neon
3

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureChamber27332226+1081%16516%73
KaronPhoenix256302312+778%17030%34
AshOmen240252117+475%16440%12
ZynXNeon19621259-481%12224%35
LakiaFade161192115-281%11323%13
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
d4v41Chamber24330223+869%15521%31
JingggPhoenix224252612-172%15329%34
f0rsakeNOmen197212712-666%13228%42
invySova17218269-878%11313%31
somethingNeon16718266-869%10933%47

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Split
  2. Paper Rex cấm Pearl
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Paper Rex chọn Fracture
  5. Gen.G Esports cấm Breeze
  6. Paper Rex cấm Bind
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Gen.G Esports 1501, Paper Rex 1654.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 8, Paper Rex thắng 4. Paper Rex thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại VALORANT Radiant International Invitational 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 5/10 trận, Paper Rex thắng 8/10. Paper Rex đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Paper Rex

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiPaper Rex
55% (46-38)Tỉ lệ thắng map67% (102-50)
6-7Map quyết định thắng–thua15-4
63%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng khi tấn công54%
48%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports8thắng4thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

12 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Paper Rex ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Paper Rex trước trận

Gen.G Esports · thắng 5/10Paper Rex · thắng 8/10ThắngThua
149315511609166715011654149315511609166715011654
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGlobal Esports0–2
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TFunPlus Phoenix1–0
TNongshim RedForce2–1
BNongshim RedForce0–3
TNRG3–1
TG2 Esports2–1
TAll Gamers2–1
BNRG0–2
TFURIA Esports2–1
TNRG2–1
TG2 Esports2–0
TRex Regum Qeon3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Paper Rex
50%4 map · cấm 4WWLL
Split
86%14 map · cấm 1WLWWW
25%8 mapWLLWL
Haven
75%8 map · cấm 4LLWWW
50%4 map · cấm 3WWLL
Pearl
38%8 map · cấm 7LWLLW
100%3 map · cấm 1WWW
Breeze
75%8 mapWWWWW
0%3 map · cấm 6LLL
Bind
50%8 map · cấm 4LLLWW
100%1 map · cấm 8W
Corrode
44%9 map · cấm 9LWWLW
60%5 mapWWWLL
Abyss
0%2 map · cấm 16LL
0%1 map · cấm 6L
Sunset
–
–
Lotus
100%1 mapW
–
Fracture
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA